Aki Yoshida
Hồ sơ
Yoshida, Aki thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 31 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 15 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 31 cuộc đua, Yoshida, Aki đạt thành tích tốt nhất là 00:51:51 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Chiba (6 tháng 8, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-10 | OpenRelais | 40+ | 00:54:3840+ | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-10 | ProDuo | 35-39 | 00:58:5335-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-10 | OpenRelais | 40+ | 00:58:5040+ | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-10 | ProSolo | 40-44 | 01:04:5240-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-13 | ProDuo | 35-39 | 00:58:2035-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-06 | OpenDuo | 35-39 | 00:55:5735-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-06 | ProSolo | 40-44 | 01:03:4740-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-06 | OpenRelais | U40 | 00:51:51U40 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | ProDuo | 40-44 | 01:03:4040-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | OpenRelais | 40+ | 01:01:3640+ | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | ProSolo | 40-44 | 01:06:4140-44 | Phân tích | |
103AG: 3 | 🥉3 | 2026-06-18 | ProSolo | 40-44 | 01:06:4540-44 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | ProSolo | 40-44 | 01:08:1340-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-11 | OpenDuo | 40-44 | 00:57:4840-44 | Phân tích | |
13 | - | 2026-04-11 | OpenSolo | SOLO | 01:07:50 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-20 | ProSolo | 40-44 | 01:07:0940-44 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | ProSolo | 40-44 | 01:05:1840-44 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | ProSolo | 40-44 | 01:05:4440-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-28 | OpenDuo | 35-39 | 00:56:4535-39 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-28 | ProSolo | 40-44 | 01:05:4940-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-30 | OpenRelais | U40 | 00:52:59U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-30 | OpenDuo | 40-44 | 00:58:4140-44 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-30 | ProSolo | 40-44 | 01:07:2140-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-29 | ProSolo | 40-44 | 01:07:1640-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-23 | OpenSolo | 40-44 | 01:05:4940-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenSolo | 40-44 | 01:06:0440-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | OpenRelais | 40+ | 01:00:1040+ | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:3640-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-09 | OpenRelais | 40+ | 00:58:2340+ | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-08-09 | ProSolo | 40-44 | 01:12:1340-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-08 | ProSolo | 40-44 | 01:06:4440-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.