Matthew Ferguson
Hồ sơ
Ferguson, Matthew thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, Ferguson, Matthew đạt thành tích tốt nhất là 00:52:39 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Brisbane (9 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
42AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-21 | ProSolo | 40-44 | 01:04:1640-44 | Phân tích | |
377AG: 49 | 49 | 2026-06-18 | ProSolo | 40-44 | 01:08:2640-44 | Phân tích | |
100AG: 17 | 17 | 2026-03-07 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:4135-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-09 | OpenRelais | 40+ | 00:52:3940+ | Phân tích | |
61AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-09 | ProSolo | 40-44 | 01:06:3440-44 | Phân tích | |
30AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-29 | ProSolo | 40-44 | 01:11:2040-44 | Phân tích | |
33AG: 8 | 8 | 2024-11-30 | ProSolo | 35-39 | 01:06:3135-39 | Phân tích | |
| - | - | 2024-11-30 | ProSolo | 40-44 | 01:09:2740-44 | Phân tích | |
40AG: 9 | 9 | 2024-11-23 | OpenSolo | 35-39 | 01:10:1035-39 | Phân tích | |
161AG: 13 | 13 | 2025-03-29 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:5240-44 | Phân tích | |
149AG: 29 | 29 | 2025-03-29 | OpenSolo | 35-39 | 01:10:0635-39 | Phân tích | |
21AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-01 | ProSolo | 40-44 | 01:03:3240-44 | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2024-08-17 | ProSolo | 35-39 | 01:04:2735-39 | Phân tích | |
29AG: 8 | 8 | 2024-07-27 | ProSolo | 35-39 | 01:08:3035-39 | Phân tích | |
19AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-05 | ProSolo | 40-44 | 01:05:0840-44 | Phân tích | |
638AG: 70 | 70 | 2025-10-31 | OpenSolo | 40-44 | 01:50:0040-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-11 | OpenRelais | 40+ | 00:54:5240+ | Phân tích | |
765AG: 118 | 118 | 2025-12-11 | OpenDuo | 35-39 | 01:14:0035-39 | Phân tích | |
50AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-11 | ProSolo | 40-44 | 01:04:1840-44 | Phân tích | |
10AG: 8 | 8 | 2023-08-26 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:2030-34 | Phân tích | |
45AG: 25 | 25 | 2024-03-23 | OpenDuo | 30-39 | 01:06:1430-39 | Phân tích | |
48AG: 9 | 9 | 2024-05-31 | OpenSolo | 35-39 | 01:08:1535-39 | Phân tích | |
246AG: 89 | 89 | 2024-03-20 | OpenDuo | MU29 | 01:08:28MU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.