Billy Schilling
Hồ sơ
Billy Schilling thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, Billy Schilling đạt thành tích tốt nhất là 00:52:39 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Brisbane (9 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-13 | ProSolo | 35-39 | 01:01:5335-39 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2026-08-21 | ProDuo | 30-34 | 00:53:4830-34 | Phân tích | |
16AG: 7 | 7 | 2026-07-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:0830-34 | Phân tích | |
18AG: 6 | 6 | 2026-07-01 | ProSolo | 30-34 | 00:59:4030-34 | Phân tích | |
18AG: 10 | 10 | 2026-04-11 | OpenDuo | DOUBLES | 00:55:11 | Phân tích | |
29AG: 10 | 10 | 2026-04-11 | OpenSolo | SOLO | 01:01:02 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-09 | OpenRelais | 40+ | 00:52:3940+ | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-21 | ProSolo | 35-39 | 01:00:2535-39 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-29 | ProSolo | 30-34 | 01:04:0030-34 | Phân tích | |
8AG: 7 | 7 | 2025-11-29 | ProSolo | 30-34 | 01:03:2630-34 | Phân tích | |
17AG: 8 | 8 | 2024-12-14 | OpenSolo | 30-34 | 01:05:1530-34 | Phân tích | |
112AG: 50 | 50 | 2024-11-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:1830-34 | Phân tích | |
13AG: 6 | 6 | 2024-11-30 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:2130-34 | Phân tích | |
39AG: 14 | 14 | 2024-11-30 | ProSolo | 30-34 | 01:07:1830-34 | Phân tích | |
13AG: 7 | 7 | 2025-03-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:3530-34 | Phân tích | |
25AG: 4 | 4 | 2025-03-01 | ProSolo | 30-34 | 01:04:1330-34 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2024-08-31 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:0130-34 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-05 | ProDuo | 30-34 | 00:55:4630-34 | Phân tích | |
11AG: 5 | 5 | 2025-09-05 | ProSolo | 30-34 | 01:02:2130-34 | Phân tích | |
38AG: 7 | 7 | 2025-12-11 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:5730-34 | Phân tích | |
32AG: 9 | 9 | 2025-12-11 | ProSolo | 30-34 | 01:02:3230-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-07-04 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:3230-34 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2025-07-04 | ProDuo | 30-34 | 00:56:1330-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.