Paul Goodson
Hồ sơ
Paul Goodson thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 20 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 20 cuộc đua, Paul Goodson đạt thành tích tốt nhất là 00:55:19 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Shenzhen (20 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
24AG: 4 | 4 | 2026-08-15 | ProDuo | 35-39 | 01:01:1335-39 | Phân tích | |
29AG: 8 | 8 | 2026-08-01 | ProDuo | 35-39 | 01:04:3835-39 | Phân tích | |
40AG: 11 | 11 | 2026-07-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:5330-34 | Phân tích | |
46AG: 16 | 16 | 2025-07-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:13:1930-34 | Phân tích | |
26AG: 6 | 6 | 2026-05-08 | ProDuo | 35-39 | 01:00:3235-39 | Phân tích | |
8AG: 7 | 7 | 2026-03-20 | OpenRelais | U40 | 00:59:42U40 | Phân tích | |
26AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-28 | ProSolo | 35-39 | 01:10:4635-39 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2024-11-23 | OpenRelais | 40+ | 01:10:0340+ | Phân tích | |
43AG: 23 | 23 | 2024-11-23 | OpenDuo | 30-34 | 01:10:2430-34 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-11 | OpenRelais | 40+ | 01:05:1540+ | Phân tích | |
9AG: 6 | 6 | 2025-04-05 | ProDuo | 30-34 | 01:08:1030-34 | Phân tích | |
22AG: 9 | 9 | 2024-11-16 | ProSolo | 35-39 | 01:18:5635-39 | Phân tích | |
30AG: 9 | 9 | 2025-11-22 | OpenDuo | 30-34 | 01:09:1030-34 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-22 | OpenDuo | 45-49 | 00:57:3245-49 | Phân tích | |
14AG: 5 | 5 | 2025-08-09 | ProDuo | 35-39 | 01:07:0935-39 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-20 | OpenRelais | 40+ | 00:55:1940+ | Phân tích | |
41AG: 7 | 7 | 2025-12-20 | OpenDuo | 35-39 | 01:09:5735-39 | Phân tích | |
77AG: 19 | 19 | 2023-03-25 | OpenSolo | 35-39 | 01:23:4035-39 | Phân tích | |
20AG: 13 | 13 | 2023-11-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:14:5330-34 | Phân tích | |
6AG: 5 | 5 | 2024-04-27 | ProDuo | 30-34 | 01:14:0230-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.