Jan Souleyman
Hồ sơ
Jan Souleyman thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 31 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 31 cuộc đua, Jan Souleyman đạt thành tích tốt nhất là 00:57:10 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Hong Kong (8 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
95AG: 8 | 8 | 2026-03-24 | ProDuo | 40-44 | 00:59:5840-44 | Phân tích | |
259AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-24 | OpenSolo | 50-54 | 01:09:0550-54 | Phân tích | |
15AG: 4 | 4 | 2026-08-15 | OpenRelais | 40+ | 01:03:3540+ | Phân tích | |
136AG: 9 | 9 | 2026-08-15 | OpenDuo | 45-49 | 01:10:1545-49 | Phân tích | |
38AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-15 | ProSolo | 50-54 | 01:15:1050-54 | Phân tích | |
483AG: 16 | 16 | 2026-06-18 | ProSolo | 50-54 | 01:12:2450-54 | Phân tích | |
20AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-08 | ProDuo | 45-49 | 00:59:5045-49 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-08 | OpenDuo | 40-44 | 00:57:1040-44 | Phân tích | |
34AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-03 | ProSolo | 50-54 | 01:16:1350-54 | Phân tích | |
| - | - | 2026-02-28 | OpenDuo | 40-44 | 40-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-29 | OpenDuo | 40-44 | 00:57:3840-44 | Phân tích | |
71AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-29 | OpenDuo | 50-54 | 01:07:4150-54 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-23 | OpenRelais | 40+ | 01:00:0340+ | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-23 | OpenDuo | 40-44 | 00:58:5140-44 | Phân tích | |
40AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-23 | OpenSolo | 50-54 | 01:05:1950-54 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-05 | ProDuo | 40-44 | 01:02:4540-44 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-05 | OpenSolo | 50-54 | 01:07:1350-54 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2024-08-31 | OpenDuo | 40-44 | 00:59:5840-44 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2024-08-31 | OpenSolo | 50-54 | 01:07:4250-54 | Phân tích | |
| - | - | 2025-05-24 | ProDuo | 40-44 | 40-44 | Phân tích | |
24AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-24 | ProSolo | 50-54 | 01:13:1850-54 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-22 | OpenDuo | 45-49 | 00:57:3245-49 | Phân tích | |
16AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-22 | ProSolo | 50-54 | 01:08:5850-54 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2022-11-20 | OpenSolo | 50-54 | 01:10:0450-54 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-25 | OpenSolo | 50-54 | 01:04:2550-54 | Phân tích | |
21AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-07 | ProSolo | 50-54 | 01:23:2950-54 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-09 | OpenDuo | 40-44 | 01:01:4840-44 | Phân tích | |
15AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-09 | ProSolo | 50-54 | 01:13:5550-54 | Phân tích | |
16AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-25 | ProSolo | 50-54 | 01:20:4150-54 | Phân tích | |
252AG: 48 | 48 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 01:04:3340-44 | Phân tích | |
532AG: 11 | 11 | 2024-06-07 | ProSolo | 50-54 | 01:16:5650-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.