Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Tyson Greaves
Hồ sơ
Greaves, Tyson thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: ADAPTIVE, Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Greaves, Tyson đạt thành tích tốt nhất là 00:59:14 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Washington (23 tháng 3, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
22AG: 2 | 🥈2 | 2026-06-18 | OpenSolo | Visual Impairment | 01:10:56Visual Impairment | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-07 | OpenSolo | Visual Impairment | 01:11:56Visual Impairment | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-07 | OpenRelais | 40+ | 01:01:2440+ | Phân tích | |
52AG: 10 | 10 | 2026-04-03 | ProDuo | 35-39 | 01:02:5335-39 | Phân tích | |
🥇 1 | - | 2025-04-26 | OpenSolo | – | 01:11:45– | Phân tích | |
130AG: 26 | 26 | 2024-11-16 | ProSolo | 35-39 | 01:23:0235-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-03 | OpenSolo | Visual Impairment | 01:09:39Visual Impairment | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-06-12 | OpenSolo | Visual/Hearing Impairment | 01:11:53Visual/Hearing Impairment | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-19 | OpenSolo | MVHI | 01:10:54MVHI | Phân tích | |
96AG: 24 | 24 | 2024-10-05 | ProSolo | 35-39 | 01:23:4735-39 | Phân tích | |
264AG: 56 | 56 | 2025-11-21 | OpenDuo | 35-39 | 01:12:0935-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | OpenSolo | Visual Impairment | 01:10:00Visual Impairment | Phân tích | |
91AG: 11 | 11 | 2023-03-04 | OpenSolo | 35-39 | 01:18:2135-39 | Phân tích | |
56AG: 16 | 16 | 2023-03-18 | OpenSolo | 35-39 | 01:24:0035-39 | Phân tích | |
181AG: 45 | 45 | 2023-02-25 | OpenSolo | 35-39 | 01:39:4635-39 | Phân tích | |
12AG: 5 | 5 | 2024-03-23 | OpenDuo | 30-39 | 00:59:1430-39 | Phân tích | |
10AG: 5 | 5 | 2024-05-31 | ProDuo | 30-34 | 01:03:4230-34 | Phân tích | |
🥉 3 | - | 2024-02-10 | OpenSolo | – | 01:31:05– | Phân tích | |
53AG: 11 | 11 | 2023-08-12 | OpenSolo | 35-39 | 01:19:5735-39 | Phân tích | |
68AG: 17 | 17 | 2023-11-11 | ProSolo | 35-39 | 01:22:0835-39 | Phân tích | |
75AG: 15 | 15 | 2023-06-11 | ProSolo | 35-39 | 01:32:1835-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2024-01-13 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:3230-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.