Sarah Hernandez
Hồ sơ
Sarah Hernandez thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 27 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 27 cuộc đua, Sarah Hernandez đạt thành tích tốt nhất là 00:54:23 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Chicago (11 tháng 11, 2023). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-03-04 | OpenRelais | 40+ | 01:04:2540+ | Phân tích | |
2236AG: 583 | 583 | 2026-05-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:28:2430-34 | Phân tích | |
68AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-03 | OpenDuo | 50-54 | 01:04:4150-54 | Phân tích | |
855AG: 97 | 97 | 2026-03-26 | OpenDuo | 40-44 | 01:25:1940-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-26 | OpenRelais | 40+ | 00:56:2840+ | Phân tích | |
17AG: 6 | 6 | 2025-04-26 | ProDuo | 40-44 | 01:07:5340-44 | Phân tích | |
31AG: 10 | 10 | 2024-11-16 | OpenSolo | 40-44 | 01:14:0640-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-23 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:0840-44 | Phân tích | |
49AG: 8 | 8 | 2025-02-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:0640-44 | Phân tích | |
68AG: 11 | 11 | 2025-03-29 | OpenSolo | 40-44 | 01:13:2540-44 | Phân tích | |
| - | - | 2025-05-30 | ProSolo | 40-44 | 40-44 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-19 | OpenDuo | 50-54 | 01:03:3850-54 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-21 | ProDuo | 40-44 | 01:02:1540-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | ProDuo | 40-44 | 01:03:5640-44 | Phân tích | |
16AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | OpenDuo | 50-54 | 01:03:0150-54 | Phân tích | |
22AG: 4 | 4 | 2025-10-31 | ProSolo | 40-44 | 01:15:0740-44 | Phân tích | |
35AG: 4 | 4 | 2025-09-26 | ProSolo | 40-44 | 01:13:5140-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-04 | OpenRelais | 40+ | 01:04:2540+ | Phân tích | |
42AG: 6 | 6 | 2023-02-25 | OpenSolo | 40-44 | 01:27:5340-44 | Phân tích | |
24AG: 4 | 4 | 2024-03-23 | OpenSolo | 40-44 | 01:10:5040-44 | Phân tích | |
28AG: 5 | 5 | 2024-05-31 | OpenSolo | 40-44 | 01:14:3640-44 | Phân tích | |
48AG: 8 | 8 | 2024-02-10 | OpenSolo | 40-44 | 01:20:2640-44 | Phân tích | |
131AG: 16 | 16 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 01:03:0740-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-11 | OpenRelais | U40 | 00:54:23U40 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2023-06-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:2840-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-18 | OpenRelais | 40+ | 01:03:3240+ | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-18 | OpenDuo | 40-44 | 01:01:5140-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.