ET
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Jen Stagnoli
Stagnoli, Jen thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 3. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
601AG: 82 | 82 | 2026-06-18 | ProSolo | 45-49 | 01:23:3145-49 | Phân tích | |
249AG: 19 | 19 | 2026-05-28 | OpenDuo | 40-44 | 01:10:1440-44 | Phân tích | |
22AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-14 | ProSolo | 45-49 | 01:22:2545-49 | Phân tích | |
78AG: 7 | 7 | 2026-03-07 | OpenDuo | 40-44 | 01:13:1140-44 | Phân tích | |
481AG: 16 | 16 | 2026-01-29 | OpenDuo | 45-49 | 01:23:4645-49 | Phân tích | |
27AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-23 | ProSolo | 45-49 | 01:17:2945-49 | Phân tích | |
216AG: 46 | 46 | 2025-02-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:23:3140-44 | Phân tích | |
34AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-01 | ProSolo | 45-49 | 01:16:4645-49 | Phân tích | |
62AG: 8 | 8 | 2025-03-29 | OpenDuo | 40-44 | 01:09:0740-44 | Phân tích | |
29AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-15 | ProSolo | 45-49 | 01:15:4645-49 | Phân tích | |
29AG: 4 | 4 | 2025-11-21 | ProDuo | 40-44 | 01:06:5540-44 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2021-06-26 | OpenSolo | 40-44 | 01:21:5140-44 | Phân tích | |
22AG: 2 | 🥈2 | 2022-05-14 | ProSolo | 40-44 | 01:19:3640-44 | Phân tích | |
18AG: 2 | 🥈2 | 2022-01-22 | ProSolo | 40-44 | 01:22:3640-44 | Phân tích | |
27AG: 2 | 🥈2 | 2023-05-26 | ProSolo | 45-49 | 01:12:3245-49 | Phân tích | |
14AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-25 | ProSolo | 45-49 | 01:22:5545-49 | Phân tích | |
23AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-23 | OpenDuo | 40-49 | 01:08:1940-49 | Phân tích | |
11AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-16 | ProSolo | 45-49 | 01:13:1645-49 | Phân tích | |
30AG: 5 | 5 | 2024-03-16 | OpenDuo | 40-44 | 01:15:2740-44 | Phân tích | |
208AG: 7 | 7 | 2024-06-07 | ProSolo | 45-49 | 01:16:3745-49 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-11 | ProSolo | 45-49 | 01:15:5345-49 | Phân tích |