Jess Pettrow
Hồ sơ
Pettrow, Jess thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 32 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 21 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 32 cuộc đua, Pettrow, Jess đạt thành tích tốt nhất là 00:50:11 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại World Championships (12 tháng 6, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-21 | ProSolo | 30-34 | 01:01:5730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | ProSolo | 30-34 | 01:03:0530-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-07-01 | ProSolo | 30-34 | 00:59:2330-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-06-18 | OpenRelais | – | 00:50:19– | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2026-06-18 | OpenDuo | DOUBLES | 00:54:39 | Phân tích | |
| - | - | 2026-06-18 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
4AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-11 | OpenSolo | SOLO | 01:01:59 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-28 | ProSolo | 30-34 | 01:01:3330-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-29 | OpenDuo | – | 00:53:21– | Phân tích | |
8AG: 8 | 8 | 2026-01-29 | OpenSolo | SOLO | 01:01:02 | Phân tích | |
| - | - | 2025-03-12 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-02 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:1030-34 | Phân tích | |
| - | - | 2025-10-02 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
10AG: 8 | 8 | 2024-11-23 | OpenSolo | SOLO | 01:05:16 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-14 | ProSolo | 25-29 | 01:04:2525-29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-01-11 | ProSolo | 25-29 | 01:07:3825-29 | Phân tích | |
11AG: 8 | 8 | 2025-02-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:0730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-06-12 | OpenRelais | RELAY | 00:50:11 | Phân tích | |
6AG: 6 | 6 | 2025-06-12 | OpenDuo | WHDEW | 00:57:08WHDEW | Phân tích | |
9AG: 9 | 9 | 2025-06-12 | OpenSolo | SOLO | 01:02:51 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-19 | ProDuo | 30-34 | 00:57:2330-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2024-08-17 | ProSolo | 25-29 | 01:10:0225-29 | Phân tích | |
6AG: 6 | 6 | 2024-10-11 | OpenSolo | SOLO | 01:02:23 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-05 | ProDuo | 25-29 | 00:54:2425-29 | Phân tích | |
1895AG: 232 | 232 | 2025-12-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:36:4740-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-11 | OpenDuo | DOUBLES | 00:53:56 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2025-12-11 | OpenSolo | SOLO | 01:00:24 | Phân tích | |
35AG: 7 | 7 | 2024-03-23 | OpenSolo | – | 01:13:31– | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2024-03-23 | OpenDuo | 30-39 | 01:03:5330-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-10 | ProSolo | 25-29 | 01:04:3125-29 | Phân tích | |
8AG: 8 | 8 | 2024-06-07 | OpenRelais | RELAY | 00:53:40 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2023-11-11 | ProSolo | 25-29 | 01:08:3425-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.