Kayti Simonson
Hồ sơ
Simonson, Kayti thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 17 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, Simonson, Kayti đạt thành tích tốt nhất là 00:52:27 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại World Championships (12 tháng 6, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
12AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-02 | OpenDuo | 35-39 | 00:59:5735-39 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-23 | ProSolo | 35-39 | 01:08:3635-39 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2025-01-11 | ProSolo | 35-39 | 01:09:0435-39 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | ProSolo | 35-39 | 01:09:3935-39 | Phân tích | |
6AG: 6 | 6 | 2025-06-12 | OpenRelais | RELAY | 00:52:27 | Phân tích | |
9AG: 9 | 9 | 2025-06-12 | OpenDuo | WHDEW | 00:58:54WHDEW | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-19 | ProDuo | 30-34 | 01:00:3830-34 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-05 | ProSolo | 35-39 | 01:09:4735-39 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-15 | ProDuo | 30-34 | 00:59:2530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | ProDuo | 30-34 | 00:59:1830-34 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2025-12-20 | ProDuo | 30-34 | 01:06:0430-34 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-04 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:0830-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2023-01-07 | ProSolo | 30-34 | 01:11:1430-34 | Phân tích | |
15AG: 8 | 8 | 2023-05-26 | ProSolo | 30-34 | 01:09:2430-34 | Phân tích | |
14AG: 5 | 5 | 2024-04-13 | ProSolo | 30-34 | 01:07:3030-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-23 | ProSolo | 30-34 | 01:08:2630-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2023-12-16 | ProSolo | 30-34 | 01:07:3730-34 | Phân tích | |
7AG: 7 | 7 | 2024-06-07 | OpenRelais | RELAY | 00:53:25 | Phân tích | |
16AG: 7 | 7 | 2024-06-07 | ProSolo | 30-34 | 01:07:3630-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-11 | ProSolo | 30-34 | 01:07:5830-34 | Phân tích | |
9AG: 3 | 🥉3 | 2024-01-13 | ProSolo | 30-34 | 01:08:2530-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2023-11-18 | ProSolo | 30-34 | 01:08:3130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-01 | ProSolo | 30-34 | 01:09:4630-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.