AA
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Keith Sharkey
Keith Sharkey thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 24 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 17 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
37AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-05 | OpenDuo | 45-49 | 01:02:5545-49 | Phân tích | |
25AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | OpenSolo | 45-49 | 01:04:1345-49 | Phân tích | |
95AG: 6 | 6 | 2026-04-16 | OpenDuo | 45-49 | 01:03:0245-49 | Phân tích | |
160AG: 6 | 6 | 2026-03-26 | ProSolo | 45-49 | 01:09:4445-49 | Phân tích | |
20AG: 5 | 5 | 2026-03-11 | OpenRelais | 40+ | 01:02:2740+ | Phân tích | |
64AG: 4 | 4 | 2026-02-20 | OpenDuo | 45-49 | 01:04:4445-49 | Phân tích | |
24AG: 6 | 6 | 2023-05-26 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:0040-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-31 | OpenRelais | 40+ | 01:01:2140+ | Phân tích | |
14AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-31 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:1440-44 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-25 | OpenRelais | 40+ | 01:04:2540+ | Phân tích | |
43AG: 7 | 7 | 2024-10-25 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:5740-44 | Phân tích | |
90AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-12 | ProSolo | 45-49 | 01:09:4045-49 | Phân tích | |
57AG: 2 | 🥈2 | 2024-12-14 | OpenSolo | 45-49 | 01:04:5345-49 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2025-03-08 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:0840-44 | Phân tích | |
86AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-27 | OpenDuo | 45-49 | 01:06:4745-49 | Phân tích | |
104AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-22 | OpenDuo | 45-49 | 01:02:3745-49 | Phân tích | |
28AG: 4 | 4 | 2025-10-12 | OpenDuo | 45-49 | 01:03:2145-49 | Phân tích | |
89AG: 7 | 7 | 2025-09-26 | OpenDuo | 45-49 | 01:06:2345-49 | Phân tích | |
43AG: 8 | 8 | 2023-03-11 | OpenSolo | 40-44 | 01:05:3040-44 | Phân tích | |
16AG: 4 | 4 | 2024-02-03 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:1440-44 | Phân tích | |
31AG: 4 | 4 | 2023-10-21 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:3440-44 | Phân tích | |
38AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-20 | ProSolo | 45-49 | 01:10:3945-49 | Phân tích | |
55AG: 10 | 10 | 2023-11-25 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:2340-44 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-17 | OpenSolo | 45-49 | 01:07:1145-49 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.