Pia Kossack
Hồ sơ
Kossack, Pia thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Kossack, Pia đạt thành tích tốt nhất là 01:01:14 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Rotterdam (1 tháng 3, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
16AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:4240-44 | Phân tích | |
21AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-16 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:5040-44 | Phân tích | |
47AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-26 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:1740-44 | Phân tích | |
17AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-19 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:3340-44 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:0330-34 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2025-04-11 | ProDuo | 30-34 | 01:11:4630-34 | Phân tích | |
18AG: 6 | 6 | 2024-11-02 | ProSolo | 35-39 | 01:13:1535-39 | Phân tích | |
10AG: 3 | 🥉3 | 2024-10-11 | ProSolo | 35-39 | 01:13:0535-39 | Phân tích | |
42AG: 5 | 5 | 2025-12-12 | ProDuo | 35-39 | 01:12:0735-39 | Phân tích | |
25AG: 11 | 11 | 2022-05-07 | OpenSolo | 30-34 | 01:19:5830-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2022-11-19 | OpenSolo | 30-34 | 01:09:4630-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-04 | OpenSolo | 35-39 | 01:08:2635-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-04-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:01:2940-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-25 | OpenSolo | 35-39 | 01:09:2735-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2022-10-01 | OpenSolo | 30-34 | 01:11:1230-34 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2024-02-03 | ProDuo | 30-34 | 01:08:1330-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:3240-44 | Phân tích | |
16AG: 3 | 🥉3 | 2023-11-25 | ProSolo | 35-39 | 01:16:3435-39 | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2023-12-09 | OpenSolo | 35-39 | 01:11:1335-39 | Phân tích | |
68AG: 31 | 31 | 2023-12-09 | OpenDuo | 30-34 | 01:15:5630-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-01 | OpenRelais | U40 | 01:01:14U40 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.