Sabrina Röthig
Hồ sơ
Röthig, Sabrina thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 1. Vận động viên đã chạy 34 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 17 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 34 cuộc đua, Röthig, Sabrina đạt thành tích tốt nhất là 00:56:31 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Hannover (1 tháng 4, 2023). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
61AG: 13 | 13 | 2026-05-30 | ProSolo | 35-39 | 01:13:4535-39 | Phân tích | |
152AG: 17 | 17 | 2025-10-02 | OpenDuo | 40-44 | 01:10:3340-44 | Phân tích | |
26AG: 6 | 6 | 2025-10-02 | ProSolo | 35-39 | 01:10:3335-39 | Phân tích | |
65AG: 13 | 13 | 2025-05-17 | ProSolo | 35-39 | 01:11:3935-39 | Phân tích | |
27AG: 8 | 8 | 2024-11-02 | ProSolo | 35-39 | 01:14:5535-39 | Phân tích | |
22AG: 8 | 8 | 2025-12-12 | ProDuo | 30-34 | 01:08:4930-34 | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2019-01-26 | OpenSolo | 30-34 | 01:17:0830-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2019-11-09 | ProSolo | 30-34 | 01:15:3130-34 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2019-11-23 | ProSolo | 30-34 | 01:20:2830-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2019-11-16 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:5230-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2021-11-06 | ProSolo | 30-34 | 01:08:4930-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2021-11-20 | ProSolo | 30-34 | 01:13:0130-34 | Phân tích | |
12AG: 12 | 12 | 2022-05-14 | OpenSolo | SOLO | 01:16:37 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-19 | ProSolo | 30-34 | 01:08:3330-34 | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2021-11-06 | ProSolo | 30-34 | 01:12:3630-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2022-04-23 | ProSolo | 30-34 | 01:12:3030-34 | Phân tích | |
10AG: 4 | 4 | 2022-03-26 | ProSolo | 30-34 | 01:11:3230-34 | Phân tích | |
14AG: 9 | 9 | 2022-02-26 | OpenDuo | 30-39 | 01:10:0730-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2021-11-27 | ProSolo | 30-34 | 01:10:3030-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2021-10-24 | ProSolo | 30-34 | 01:18:4430-34 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2021-12-19 | OpenSolo | SOLO | 01:08:21 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-12 | ProSolo | 30-34 | 01:10:4630-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2022-12-10 | ProSolo | 30-34 | 01:09:3830-34 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2022-11-19 | ProSolo | 30-34 | 01:10:3130-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-02-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:5230-34 | Phân tích | |
32AG: 13 | 13 | 2023-05-26 | ProSolo | 30-34 | 01:12:3630-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2022-11-26 | ProSolo | 30-34 | 01:08:5030-34 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-22 | ProSolo | 30-34 | 01:11:2530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-01 | OpenRelais | U40 | 00:56:31U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-01 | ProSolo | 35-39 | 01:09:3835-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:4330-34 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2023-11-18 | ProSolo | 35-39 | 01:10:0235-39 | Phân tích | |
67AG: 16 | 16 | 2024-06-07 | ProSolo | 35-39 | 01:11:3935-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-18 | ProSolo | 35-39 | 01:07:4735-39 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.