Markus Rosinger
Hồ sơ
Markus Rosinger thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Markus Rosinger đạt thành tích tốt nhất là 00:59:36 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Köln (13 tháng 4, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
127AG: 13 | 13 | 2026-10-01 | ProDuo | 40-44 | 01:10:1440-44 | Phân tích | |
121AG: 9 | 9 | 2025-12-05 | ProDuo | 40-44 | 01:08:1740-44 | Phân tích | |
280AG: 20 | 20 | 2026-05-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:14:1240-44 | Phân tích | |
336AG: 18 | 18 | 2026-04-04 | OpenSolo | 45-49 | 01:20:4245-49 | Phân tích | |
27AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-17 | ProDuo | 40-44 | 01:01:1440-44 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-11 | ProDuo | 40-44 | 01:04:0740-44 | Phân tích | |
20AG: 7 | 7 | 2025-02-08 | ProDuo | 40-44 | 01:04:0940-44 | Phân tích | |
89AG: 48 | 48 | 2024-11-02 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:3830-34 | Phân tích | |
59AG: 7 | 7 | 2024-12-14 | ProDuo | 40-44 | 01:06:3540-44 | Phân tích | |
82AG: 8 | 8 | 2026-01-16 | ProDuo | 40-44 | 01:06:1540-44 | Phân tích | |
63AG: 11 | 11 | 2022-02-26 | OpenDuo | 40-49 | 01:19:0940-49 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-01-14 | OpenRelais | 40+ | 01:07:0940+ | Phân tích | |
48AG: 4 | 4 | 2023-02-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:10:0740-44 | Phân tích | |
236AG: 32 | 32 | 2023-02-25 | OpenSolo | 40-44 | 01:27:5840-44 | Phân tích | |
24AG: 5 | 5 | 2024-04-13 | OpenDuo | 40-44 | 00:59:3640-44 | Phân tích | |
42AG: 23 | 23 | 2023-10-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:12:3230-34 | Phân tích | |
76AG: 8 | 8 | 2023-12-09 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:2240-44 | Phân tích | |
47AG: 8 | 8 | 2023-11-18 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:3640-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-18 | OpenRelais | U40 | 01:00:45U40 | Phân tích | |
227AG: 31 | 31 | 2024-03-02 | OpenSolo | 40-44 | 01:19:2940-44 | Phân tích | |
373AG: 49 | 49 | 2024-02-24 | OpenSolo | 40-44 | 01:24:2440-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.