Sandra Müller
Hồ sơ
Sandra Müller thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 41 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 25 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
Thành tích
Qua 41 cuộc đua, Sandra Müller đạt thành tích tốt nhất là 01:00:32 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Warszawa (16 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
162AG: 19 | 19 | 2026-03-21 | OpenSolo | 40-44 | 01:14:1240-44 | Phân tích | |
85AG: 12 | 12 | 2025-12-18 | ProSolo | 40-44 | 01:21:3940-44 | Phân tích | |
298AG: 10 | 10 | 2026-06-18 | ProDuo | 45-49 | 01:08:3245-49 | Phân tích | |
393AG: 25 | 25 | 2026-06-18 | ProSolo | 45-49 | 01:13:5245-49 | Phân tích | |
48AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:10:4140-44 | Phân tích | |
283AG: 34 | 34 | 2026-05-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:36:0440-44 | Phân tích | |
51AG: 6 | 6 | 2026-05-20 | ProSolo | 40-44 | 01:21:0240-44 | Phân tích | |
22AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | ProSolo | 45-49 | 01:14:4345-49 | Phân tích | |
46AG: 10 | 10 | 2026-05-09 | ProDuo | 35-39 | 01:11:1635-39 | Phân tích | |
39AG: 8 | 8 | 2026-04-16 | OpenDuo | 35-39 | 01:00:3235-39 | Phân tích | |
24AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | ProSolo | 45-49 | 01:13:3245-49 | Phân tích | |
64AG: 13 | 13 | 2026-02-12 | ProSolo | 40-44 | 01:21:4140-44 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | ProDuo | 45-49 | 01:06:2245-49 | Phân tích | |
24AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-24 | ProSolo | 45-49 | 01:12:2945-49 | Phân tích | |
39AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-19 | OpenDuo | 45-49 | 01:15:2745-49 | Phân tích | |
30AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenDuo | 45-49 | 01:02:0845-49 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | ProSolo | 45-49 | 01:14:5245-49 | Phân tích | |
47AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | OpenDuo | 45-49 | 01:09:5445-49 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:01:3140-44 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenDuo | – | 01:30:48– | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-04 | OpenSolo | 40-44 | 01:07:0440-44 | Phân tích | |
53AG: 5 | 5 | 2025-05-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:0740-44 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-09 | OpenSolo | 40-44 | 01:08:3840-44 | Phân tích | |
32AG: 8 | 8 | 2025-05-31 | ProSolo | 40-44 | 01:31:2340-44 | Phân tích | |
59AG: 6 | 6 | 2024-12-14 | OpenDuo | 40-44 | 01:11:4640-44 | Phân tích | |
14AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-11 | ProSolo | 40-44 | 01:17:5440-44 | Phân tích | |
118AG: 21 | 21 | 2025-10-22 | OpenDuo | 35-39 | 01:13:4335-39 | Phân tích | |
306AG: 53 | 53 | 2025-12-04 | OpenDuo | 35-39 | 01:14:0835-39 | Phân tích | |
96AG: 9 | 9 | 2025-12-04 | OpenDuo | 45-49 | 01:04:3245-49 | Phân tích | |
357AG: 11 | 11 | 2025-10-31 | OpenSolo | 45-49 | 01:29:0645-49 | Phân tích | |
168AG: 36 | 36 | 2026-01-16 | OpenDuo | 35-39 | 01:19:5235-39 | Phân tích | |
45AG: 7 | 7 | 2026-01-16 | ProSolo | 40-44 | 01:24:0940-44 | Phân tích | |
23AG: 6 | 6 | 2025-12-13 | OpenDuo | 40-44 | 01:10:3340-44 | Phân tích | |
59AG: 8 | 8 | 2025-10-11 | OpenDuo | 35-39 | 01:14:3835-39 | Phân tích | |
28AG: 4 | 4 | 2024-02-03 | ProSolo | 40-44 | 01:33:1040-44 | Phân tích | |
234AG: 31 | 31 | 2024-04-13 | OpenDuo | 40-44 | 01:25:4640-44 | Phân tích | |
61AG: 6 | 6 | 2023-12-09 | OpenDuo | 40-44 | 01:14:5440-44 | Phân tích | |
313AG: 36 | 36 | 2024-06-07 | ProSolo | 40-44 | 01:19:4640-44 | Phân tích | |
207AG: 11 | 11 | 2024-05-18 | OpenSolo | 45-49 | 01:22:5045-49 | Phân tích | |
25AG: 6 | 6 | 2024-03-02 | OpenDuo | 40-44 | 01:12:2840-44 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-01 | OpenSolo | 40-44 | 01:11:3340-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.