Till Schenk
Hồ sơ
Till Schenk thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục OPEN tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, Till Schenk đạt thành tích tốt nhất là 00:57:00 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Karlsruhe (2 tháng 3, 2024). Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
364AG: 21 | 21 | 2026-10-01 | OpenSolo | 45-49 | 01:23:1745-49 | Phân tích | |
🥇 1 | - | 2021-11-06 | OpenRelais | – | 01:08:10– | Phân tích | |
🥇 1 | - | 2021-11-06 | OpenRelais | – | 01:08:10– | Phân tích | |
🥇 1 | - | 2021-11-06 | OpenRelais | – | 01:08:10– | Phân tích | |
149AG: 29 | 29 | 2025-12-18 | OpenDuo | 35-39 | 01:13:5635-39 | Phân tích | |
9AG: 5 | 5 | 2026-05-30 | OpenDuo | 35-39 | 01:01:2535-39 | Phân tích | |
211AG: 14 | 14 | 2026-05-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:10:3240-44 | Phân tích | |
105AG: 5 | 5 | 2026-05-30 | OpenDuo | 45-49 | 01:10:0145-49 | Phân tích | |
103AG: 6 | 6 | 2026-03-26 | OpenSolo | 45-49 | 01:23:3045-49 | Phân tích | |
11AG: 10 | 10 | 2026-02-13 | OpenRelais | U40 | 01:05:34U40 | Phân tích | |
38AG: 7 | 7 | 2026-02-13 | OpenDuo | 35-39 | 01:05:5435-39 | Phân tích | |
86AG: 15 | 15 | 2026-02-06 | OpenDuo | 35-39 | 01:07:3735-39 | Phân tích | |
1072AG: 137 | 137 | 2025-05-17 | OpenSolo | 40-44 | 01:22:5740-44 | Phân tích | |
298AG: 39 | 39 | 2024-12-07 | OpenSolo | 40-44 | 01:30:5940-44 | Phân tích | |
191AG: 15 | 15 | 2025-12-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:09:5940-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-04-23 | OpenRelais | 40-49 | 01:03:4840-49 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-04-23 | OpenRelais | 40-49 | 01:03:4840-49 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-04-23 | OpenRelais | 40-49 | 01:03:4840-49 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2022-11-19 | OpenRelais | U40 | 01:03:28U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2023-01-14 | OpenRelais | 40+ | 01:11:1240+ | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-04-01 | OpenRelais | 40+ | 01:15:0740+ | Phân tích | |
6AG: 5 | 5 | 2024-03-23 | OpenRelais | U40 | 01:05:47U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-02 | OpenRelais | U40 | 00:57:00U40 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.