Tyler Spence
Hồ sơ
Spence, Tyler thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Spence, Tyler đạt thành tích tốt nhất là 00:51:56 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Helsinki (9 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2026-09-25 | OpenSolo | 30-34 | 00:57:4230-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-25 | OpenRelais | U40 | 00:52:44U40 | Phân tích | |
24AG: 15 | 15 | 2026-09-25 | ProSolo | 30-34 | 01:02:3330-34 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2026-03-24 | OpenSolo | 30-34 | 00:58:0530-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-18 | OpenRelais | U40 | 00:52:27U40 | Phân tích | |
12AG: 6 | 6 | 2025-12-18 | OpenSolo | 30-34 | 00:59:4430-34 | Phân tích | |
29AG: 14 | 14 | 2026-05-30 | ProSolo | 30-34 | 01:04:1230-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-09 | OpenRelais | U40 | 00:51:56U40 | Phân tích | |
17AG: 8 | 8 | 2026-05-09 | ProDuo | 25-29 | 00:56:0525-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-09 | OpenSolo | 30-34 | 00:56:3730-34 | Phân tích | |
43AG: 17 | 17 | 2026-04-29 | ProDuo | 30-34 | 00:57:5930-34 | Phân tích | |
46AG: 22 | 22 | 2026-04-29 | ProSolo | 30-34 | 01:03:4930-34 | Phân tích | |
30AG: 6 | 6 | 2026-04-03 | ProDuo | 25-29 | 01:29:3125-29 | Phân tích | |
17AG: 7 | 7 | 2026-03-13 | ProDuo | 30-34 | 00:57:2130-34 | Phân tích | |
12AG: 10 | 10 | 2025-04-26 | OpenRelais | U40 | 01:13:10U40 | Phân tích | |
65AG: 28 | 28 | 2024-10-05 | OpenDuo | WU29 | 01:36:09WU29 | Phân tích | |
52AG: 13 | 13 | 2024-10-25 | OpenSolo | 25-29 | 01:03:4725-29 | Phân tích | |
12AG: 6 | 6 | 2026-01-21 | OpenSolo | 30-34 | 00:59:0730-34 | Phân tích | |
21AG: 10 | 10 | 2025-11-29 | OpenRelais | 40+ | 01:35:4540+ | Phân tích | |
38AG: 16 | 16 | 2025-10-22 | OpenSolo | 30-34 | 01:00:3530-34 | Phân tích | |
163AG: 32 | 32 | 2025-10-31 | OpenSolo | 25-29 | 01:19:3025-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.