Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Sean Walsh

IRLIRL•🥇 Pro
44cuộc đua
Open (29)|11 Solo • 18 Duo (5 HF / 13 HH)
Pro (15)|9 Solo • 6 Duo (0 HF / 6 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open00:56:45
Pro00:59:35
Thời gian tốt nhất Doubles
Open01:00:56
Pro00:59:58
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:55:34

Hồ sơ

Sean Walsh thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 44 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 24 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.

Thành tích

Qua 44 cuộc đua, Sean Walsh đạt thành tích tốt nhất là 00:55:34 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Nice (12 tháng 2, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
14AG: 4
ProSolo
00:59:3530-34
🥇
1AG: 1
OpenSolo
00:56:4530-34
367AG: 33
OpenDuo
01:04:3616-24
296AG: 35
ProSolo
01:22:4140-44
489AG: 12
OpenDuo
01:06:4345-49
117AG: 41
ProSolo
01:05:5530-34
1062AG: 95
OpenSolo
01:42:0816-24
429AG: 50
ProSolo
01:30:5416-24
248AG: 57
OpenDuo
01:09:0835-39
109AG: 35
ProDuo
01:02:1630-34
800AG: 147
OpenSolo
01:16:2925-29
48AG: 16
ProSolo
01:01:5630-34
101AG: 34
ProSolo
01:06:3630-34
🥉
3AG: 2
OpenDuo
00:55:3425-29
1576AG: 183
OpenDuo
01:23:3940-44
18AG: 7
ProSolo
01:02:1825-29
-
OpenDuo
MU29
289AG: 153
OpenDuo
01:05:3330-34
218AG: 114
OpenDuo
01:05:3530-34
15AG: 5
OpenSolo
00:58:2325-29
203AG: 103
OpenDuo
01:04:5130-34
46AG: 10
ProDuo
01:07:19MU29
262AG: 59
OpenSolo
01:20:5535-39
265AG: 134
OpenDuo
01:00:5630-34
1042AG: 120
OpenDuo
01:11:0440-44
60AG: 20
ProDuo
00:59:58MU29
536AG: 147
OpenSolo
01:25:5030-34
349AG: 190
OpenDuo
01:11:4730-34
29AG: 10
ProSolo
01:04:5125-29
122AG: 62
OpenDuo
01:09:4630-34
10AG: 4
OpenSolo
00:59:2725-29
53AG: 13
OpenSolo
00:59:3325-29
202AG: 76
OpenDuo
01:21:05MU29
1383AG: 141
OpenDuo
01:29:5216-24
189AG: 40
ProDuo
01:10:4135-39
131AG: 5
ProDuo
01:19:4445-49
1444AG: 151
OpenDuo
01:14:0216-24
861AG: 122
OpenDuo
01:12:5440-44
11AG: 5
OpenDuo
00:56:4425-29
83AG: 24
ProDuo
01:01:1825-29
14AG: 3
ProSolo
01:04:2525-29
501AG: 52
OpenSolo
01:14:0840-44
321AG: 70
OpenSolo
01:23:2835-39
170AG: 43
OpenSolo
01:10:4235-39

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.