Thanee Uittenhout
Hồ sơ
Thanee Uittenhout thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 24 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 24 cuộc đua, Thanee Uittenhout đạt thành tích tốt nhất là 00:53:35 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Amsterdam (24 tháng 1, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-17 | ProDuo | 35-39 | 01:00:4935-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-17 | OpenRelais | U40 | 00:59:52U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-17 | OpenDuo | 25-29 | 00:57:5125-29 | Phân tích | |
344AG: 71 | 71 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 01:09:3730-34 | Phân tích | |
299AG: 61 | 61 | 2026-06-18 | ProSolo | 30-34 | 01:11:3230-34 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-30 | ProDuo | 35-39 | 01:03:3835-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:4630-34 | Phân tích | |
12AG: 5 | 5 | 2026-05-14 | ProSolo | 30-34 | 01:09:1530-34 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-15 | OpenDuo | 40-44 | 00:58:5740-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | OpenRelais | U40 | 00:55:12U40 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-26 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:1130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | ProDuo | 30-34 | 01:00:0230-34 | Phân tích | |
10AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-24 | ProSolo | 30-34 | 01:07:5030-34 | Phân tích | |
213AG: 20 | 20 | 2025-09-19 | OpenDuo | 40-44 | 01:19:5540-44 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-12 | OpenDuo | 40-44 | 00:59:1740-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-28 | ProSolo | 30-34 | 01:11:2430-34 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2025-05-09 | OpenRelais | U40 | 01:00:32U40 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2025-05-09 | ProSolo | 30-34 | 01:12:2930-34 | Phân tích | |
41AG: 9 | 9 | 2025-02-28 | ProSolo | 30-34 | 01:32:0330-34 | Phân tích | |
16AG: 7 | 7 | 2025-03-21 | OpenDuo | 30-34 | 01:07:5930-34 | Phân tích | |
10AG: 3 | 🥉3 | 2024-10-11 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:0430-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-28 | OpenRelais | U40 | 01:01:57U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | OpenRelais | U40 | 00:53:35U40 | Phân tích | |
24AG: 14 | 14 | 2023-02-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:13:4830-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.