Andrew Charles
Hồ sơ
Andrew Charles thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 33 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
Thành tích
Qua 33 cuộc đua, Andrew Charles đạt thành tích tốt nhất là 00:59:51 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Bangkok (24 tháng 5, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
79AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-10 | OpenSolo | 60-64 | 01:14:1560-64 | Phân tích | |
51AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-10 | OpenSolo | 60-64 | 01:16:1060-64 | Phân tích | |
76AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-21 | OpenDuo | 55-59 | 01:13:0655-59 | Phân tích | |
73AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-21 | OpenSolo | 60-64 | 01:20:2760-64 | Phân tích | |
49AG: 3 | 🥉3 | 2026-08-06 | OpenDuo | 50-54 | 01:07:4650-54 | Phân tích | |
35AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-06 | OpenSolo | 55-59 | 01:22:3855-59 | Phân tích | |
127AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | OpenSolo | 55-59 | 01:23:4455-59 | Phân tích | |
33AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-01 | OpenDuo | 50-54 | 01:03:3950-54 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-16 | OpenSolo | 55-59 | 01:30:3755-59 | Phân tích | |
42AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-20 | OpenDuo | 50-54 | 01:05:5450-54 | Phân tích | |
354AG: 72 | 72 | 2026-01-29 | OpenDuo | 25-29 | 01:33:3325-29 | Phân tích | |
24AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:01:0540-44 | Phân tích | |
27AG: 2 | 🥈2 | 2025-07-19 | ProSolo | 55-59 | 01:35:1155-59 | Phân tích | |
50AG: 2 | 🥈2 | 2025-01-18 | OpenDuo | 50-54 | 01:08:0850-54 | Phân tích | |
234AG: 2 | 🥈2 | 2025-01-18 | OpenSolo | 55-59 | 01:21:4555-59 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:01:1940-44 | Phân tích | |
77AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | ProSolo | 55-59 | 01:23:4055-59 | Phân tích | |
21AG: 3 | 🥉3 | 2024-12-14 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:5540-44 | Phân tích | |
587AG: 7 | 7 | 2024-11-30 | OpenSolo | 55-59 | 01:21:4555-59 | Phân tích | |
63AG: 7 | 7 | 2025-03-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:01:1640-44 | Phân tích | |
116AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-01 | ProDuo | 50-54 | 01:35:3950-54 | Phân tích | |
450AG: 3 | 🥉3 | 2025-03-01 | OpenSolo | 55-59 | 01:18:1755-59 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-24 | OpenDuo | 40-44 | 00:59:5140-44 | Phân tích | |
18AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-24 | ProDuo | 40-44 | 01:02:2540-44 | Phân tích | |
57AG: 3 | 🥉3 | 2024-08-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:4840-44 | Phân tích | |
78AG: 8 | 8 | 2024-07-27 | OpenDuo | 40-44 | 01:11:3340-44 | Phân tích | |
23AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-05 | OpenDuo | 50-54 | 01:04:1450-54 | Phân tích | |
73AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-05 | ProDuo | 50-54 | 01:23:4350-54 | Phân tích | |
59AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-05 | ProSolo | 55-59 | 01:33:1455-59 | Phân tích | |
158AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-11 | OpenDuo | 50-54 | 01:07:0150-54 | Phân tích | |
368AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-11 | ProDuo | 55-59 | 01:20:1755-59 | Phân tích | |
67AG: 3 | 🥉3 | 2025-07-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:00:3740-44 | Phân tích | |
72AG: 1 | 🥇1 | 2025-07-04 | OpenDuo | 45-49 | 01:06:1445-49 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.