Pawel Antonenko
Hồ sơ
Antonenko, Pawel thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 2. Vận động viên đã chạy 16 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 16 cuộc đua, Antonenko, Pawel đạt thành tích tốt nhất là 01:00:03 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Karlsruhe (2 tháng 3, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
91AG: 28 | 28 | 2025-03-01 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:1130-34 | Phân tích | |
41AG: 19 | 19 | 2024-12-14 | ProDuo | MU29 | 01:04:59MU29 | Phân tích | |
54AG: 12 | 12 | 2024-09-28 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:0430-34 | Phân tích | |
28AG: 5 | 5 | 2020-02-22 | OpenSolo | 25-29 | 01:17:4325-29 | Phân tích | |
9AG: 3 | 🥉3 | 2021-11-20 | OpenSolo | 25-29 | 01:11:2425-29 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2022-04-23 | OpenSolo | 25-29 | 01:07:2425-29 | Phân tích | |
16AG: 1 | 🥇1 | 2021-11-06 | OpenSolo | 25-29 | 01:13:0325-29 | Phân tích | |
17AG: 3 | 🥉3 | 2022-03-12 | OpenSolo | 25-29 | 01:10:1425-29 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2023-01-14 | OpenSolo | 25-29 | 01:05:5725-29 | Phân tích | |
14AG: 5 | 5 | 2023-03-11 | OpenSolo | 25-29 | 01:05:4425-29 | Phân tích | |
230AG: 48 | 48 | 2023-05-26 | ProSolo | 25-29 | 01:13:1625-29 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-20 | OpenSolo | 25-29 | 01:07:4925-29 | Phân tích | |
49AG: 4 | 4 | 2023-12-09 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:0740-44 | Phân tích | |
465AG: 98 | 98 | 2024-06-07 | ProSolo | 25-29 | 01:15:1425-29 | Phân tích | |
48AG: 11 | 11 | 2024-03-02 | OpenSolo | 25-29 | 01:08:0025-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-02 | OpenRelais | U40 | 01:00:03U40 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.