芳 朱
Hồ sơ
朱, 芳 thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 15 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo.
Thành tích
Qua 15 cuộc đua, 朱, 芳 đạt thành tích tốt nhất là 01:03:57 ở nội dung SOLO PRO, lập tại Shanghai (16 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
42AG: 14 | 14 | 2026-09-10 | ProSolo | 35-39 | 01:20:5235-39 | Phân tích | |
24AG: 8 | 8 | 2026-09-10 | OpenSolo | 35-39 | 01:12:4335-39 | Phân tích | |
26AG: 5 | 5 | 2026-07-04 | ProSolo | 35-39 | 01:27:1735-39 | Phân tích | |
69AG: 10 | 10 | 2026-06-18 | ProSolo | 30-34 | 01:05:2030-34 | Phân tích | |
31AG: 9 | 9 | 2026-05-16 | OpenSolo | 35-39 | 01:17:0435-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | ProSolo | 30-34 | 01:03:5730-34 | Phân tích | |
13AG: 4 | 4 | 2026-04-11 | OpenSolo | 35-39 | 01:22:0535-39 | Phân tích | |
| - | - | 2026-03-21 | ProSolo | 30-34 | 01:05:5030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-05 | ProSolo | 30-34 | 01:09:1430-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-16 | ProSolo | 30-34 | 01:10:1630-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | ProSolo | 30-34 | 01:05:2230-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-22 | ProSolo | 30-34 | 01:06:4030-34 | Phân tích | |
| - | - | 2025-11-29 | OpenSolo | 30-34 | 30-34 | Phân tích | |
72AG: 14 | 14 | 2025-12-20 | OpenSolo | 35-39 | 01:22:5835-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-20 | ProSolo | 30-34 | 01:04:3630-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.