雨桐 王
Hồ sơ
王, 雨桐 thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 8. Vận động viên đã chạy 13 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 5 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo.
Thành tích
Qua 13 cuộc đua, 王, 雨桐 đạt thành tích tốt nhất là 01:00:21 ở nội dung SOLO OPEN, lập tại Beijing (10 tháng 9, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-10 | OpenSolo | 25-29 | 01:00:2125-29 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-10 | ProSolo | 25-29 | 01:07:1725-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-15 | OpenSolo | 25-29 | 01:01:2425-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | OpenSolo | 25-29 | 01:04:2725-29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-01 | ProSolo | 25-29 | 01:06:2925-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-04 | OpenSolo | 25-29 | 01:04:1825-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2026-07-04 | ProSolo | 25-29 | 01:09:2025-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | OpenSolo | 25-29 | 01:02:0725-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-16 | ProSolo | 25-29 | 01:06:5125-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-21 | OpenSolo | 25-29 | 01:04:2125-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-21 | ProSolo | 25-29 | 01:06:5225-29 | Phân tích | |
14AG: 5 | 5 | 2025-08-23 | ProSolo | 25-29 | 01:23:0325-29 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-22 | ProSolo | 25-29 | 01:14:2225-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.