Clare Cheung
Hồ sơ
Clare Cheung thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 36 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 36 cuộc đua, Clare Cheung đạt thành tích tốt nhất là 00:54:02 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Bangkok (20 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
101AG: 22 | 22 | 2026-06-18 | ProSolo | 30-34 | 01:06:3630-34 | Phân tích | |
18AG: 14 | 14 | 2026-05-08 | OpenRelais | U40 | 01:04:26U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-07-26 | OpenDuo | 35-39 | 01:01:5835-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-07-26 | ProSolo | 30-34 | 01:08:1930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-08 | ProDuo | 30-34 | 00:58:3130-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-08 | OpenDuo | 40-44 | 00:57:1040-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-20 | ProDuo | 30-34 | 00:58:4430-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-20 | OpenRelais | U40 | 00:54:02U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-20 | OpenSolo | 35-39 | 01:04:1235-39 | Phân tích | |
| - | - | 2026-02-28 | OpenDuo | 40-44 | 40-44 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2024-08-31 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:3530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-29 | OpenDuo | 40-44 | 00:57:3840-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-29 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:4730-34 | Phân tích | |
10AG: 4 | 4 | 2025-10-03 | ProSolo | 35-39 | 01:09:4535-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-23 | OpenRelais | 40+ | 01:00:0340+ | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-23 | OpenDuo | 40-44 | 00:58:5140-44 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-23 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:2030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-05 | ProDuo | 30-34 | 01:00:0230-34 | Phân tích | |
| - | - | 2025-04-05 | OpenSolo | 30-34 | 30-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2024-08-31 | OpenDuo | 40-44 | 00:59:5840-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-08-31 | ProSolo | 30-34 | 01:14:1030-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-24 | ProSolo | 30-34 | 01:09:3530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | OpenRelais | U40 | 01:03:22U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-08-23 | ProSolo | 30-34 | 01:07:5530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-20 | OpenRelais | U40 | 00:57:45U40 | Phân tích | |
10AG: 3 | 🥉3 | 2022-11-20 | OpenSolo | 30-34 | 01:21:5830-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-25 | OpenRelais | U40 | 01:11:52U40 | Phân tích | |
15AG: 3 | 🥉3 | 2023-03-25 | OpenDuo | XU29 | 01:11:32XU29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2023-10-07 | OpenDuo | 30-34 | 01:11:0730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-09 | ProSolo | 30-34 | 01:15:0930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-09 | OpenRelais | U40 | 01:02:27U40 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2023-11-25 | OpenRelais | U40 | 01:10:33U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:3130-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-27 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:2330-34 | Phân tích | |
250AG: 110 | 110 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 01:13:3730-34 | Phân tích | |
333AG: 93 | 93 | 2024-06-07 | ProSolo | 30-34 | 01:20:3330-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.