Pär Bergsman
Hồ sơ
Bergsman, Pär thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 28 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 18 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 28 cuộc đua, Bergsman, Pär đạt thành tích tốt nhất là 00:52:31 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại Bologna (4 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
30AG: 5 | 5 | 2026-03-21 | OpenDuo | 40-44 | 00:57:2540-44 | Phân tích | |
14AG: 8 | 8 | 2026-03-24 | ProDuo | 30-34 | 00:52:5630-34 | Phân tích | |
31AG: 9 | 9 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 00:53:1030-34 | Phân tích | |
93AG: 9 | 9 | 2026-05-30 | ProSolo | 40-44 | 01:04:4340-44 | Phân tích | |
21AG: 12 | 12 | 2026-04-16 | ProDuo | 30-34 | 00:55:2230-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-04 | ProDuo | 30-34 | 00:52:3130-34 | Phân tích | |
75AG: 21 | 21 | 2023-05-26 | ProSolo | 35-39 | 01:06:5735-39 | Phân tích | |
21AG: 2 | 🥈2 | 2024-12-07 | ProSolo | 40-44 | 01:04:2540-44 | Phân tích | |
64AG: 4 | 4 | 2025-04-26 | ProSolo | 40-44 | 01:04:1340-44 | Phân tích | |
28AG: 3 | 🥉3 | 2024-12-14 | ProSolo | 40-44 | 01:02:3140-44 | Phân tích | |
32AG: 4 | 4 | 2025-10-17 | ProSolo | 40-44 | 01:08:4040-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-26 | OpenDuo | 40-49 | 00:56:5140-49 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2022-04-30 | ProSolo | 35-39 | 01:04:5135-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2021-12-19 | OpenDuo | 30-39 | 00:57:4230-39 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2023-03-25 | ProSolo | 35-39 | 01:01:5135-39 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2022-11-05 | ProSolo | 35-39 | 01:03:1935-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-10 | OpenDuo | 40-44 | 00:57:4040-44 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2023-04-29 | ProSolo | 35-39 | 01:07:2935-39 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2022-12-17 | ProSolo | 35-39 | 01:06:3335-39 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2022-11-19 | ProSolo | 35-39 | 01:01:5935-39 | Phân tích | |
24AG: 7 | 7 | 2023-05-26 | ProSolo | 35-39 | 01:03:5935-39 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2023-04-01 | ProSolo | 35-39 | 01:01:5035-39 | Phân tích | |
16AG: 7 | 7 | 2023-09-23 | ProSolo | 35-39 | 01:04:2635-39 | Phân tích | |
28AG: 3 | 🥉3 | 2024-04-13 | ProSolo | 40-44 | 01:02:4740-44 | Phân tích | |
9AG: 9 | 9 | 2024-06-07 | OpenRelais | RELAY | 00:54:19 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2023-09-30 | ProSolo | 35-39 | 01:03:0235-39 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2024-02-24 | OpenDuo | 40-44 | 00:57:2240-44 | Phân tích | |
12AG: 4 | 4 | 2023-10-28 | ProSolo | 35-39 | 01:05:1135-39 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.