Camilla Contesso
Hồ sơ
Contesso, Camilla thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 26 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 26 cuộc đua, Contesso, Camilla đạt thành tích tốt nhất là 00:59:32 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Torino (30 tháng 1, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
11AG: 3 | 🥉3 | 2026-09-23 | ProSolo | 35-39 | 01:09:1335-39 | Phân tích | |
45AG: 8 | 8 | 2026-03-21 | OpenSolo | 35-39 | 01:04:1835-39 | Phân tích | |
16AG: 3 | 🥉3 | 2026-09-05 | ProSolo | 35-39 | 01:12:2135-39 | Phân tích | |
281AG: 65 | 65 | 2026-06-18 | ProSolo | 35-39 | 01:11:0435-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-28 | OpenRelais | U40 | 01:02:00U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-28 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:4530-34 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-28 | ProSolo | 35-39 | 01:13:1735-39 | Phân tích | |
24AG: 4 | 4 | 2026-05-14 | ProSolo | 35-39 | 01:11:2835-39 | Phân tích | |
19AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-23 | ProSolo | 35-39 | 01:12:2535-39 | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-04 | ProSolo | 35-39 | 01:09:1635-39 | Phân tích | |
18AG: 6 | 6 | 2026-01-30 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:3230-34 | Phân tích | |
22AG: 8 | 8 | 2026-01-30 | ProSolo | 35-39 | 01:17:0335-39 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2024-10-19 | OpenSolo | 30-34 | 01:07:4830-34 | Phân tích | |
51AG: 13 | 13 | 2025-04-26 | ProSolo | 35-39 | 01:14:2235-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-02 | OpenSolo | 30-34 | 01:03:1230-34 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2024-12-14 | OpenSolo | 30-34 | 01:04:5230-34 | Phân tích | |
10AG: 5 | 5 | 2025-10-17 | ProSolo | 35-39 | 01:09:5535-39 | Phân tích | |
13AG: 5 | 5 | 2025-12-05 | ProSolo | 35-39 | 01:10:4835-39 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-22 | ProSolo | 35-39 | 01:10:3835-39 | Phân tích | |
19AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-26 | ProSolo | 35-39 | 01:11:0135-39 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2024-05-25 | OpenSolo | 30-34 | 01:09:1430-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2024-06-01 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:3330-34 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2024-02-03 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:4030-34 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-23 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:3930-34 | Phân tích | |
144AG: 51 | 51 | 2024-06-07 | ProSolo | 30-34 | 01:14:4830-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-06-03 | OpenSolo | 30-34 | 01:11:2030-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.