Gloria Corbetta
Hồ sơ
Corbetta, Gloria thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 30 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 30 cuộc đua, Corbetta, Gloria đạt thành tích tốt nhất là 00:52:09 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại İstanbul (13 tháng 2, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
8AG: 2 | 🥈2 | 2026-10-09 | OpenDuo | 35-39 | 00:57:5135-39 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-10-09 | ProSolo | 30-34 | 01:02:5730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-23 | ProDuo | 30-34 | 00:56:3130-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-19 | ProSolo | 30-34 | 01:06:0330-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-06-18 | OpenRelais | U40 | 00:56:31U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 00:56:4330-34 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2026-06-18 | ProSolo | 30-34 | 01:01:5030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-28 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:4530-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-28 | ProSolo | 30-34 | 01:04:3830-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | OpenDuo | 30-34 | 00:53:1930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | ProDuo | 30-34 | 00:56:0230-34 | Phân tích | |
8AG: 8 | 8 | 2026-04-16 | OpenDuo | DOUBLES | 00:55:24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-04 | ProDuo | 30-34 | 00:58:5330-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-04 | ProSolo | 30-34 | 01:02:3930-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-19 | ProSolo | 30-34 | 01:03:0230-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-13 | OpenRelais | U40 | 00:52:09U40 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2026-02-13 | ProSolo | 30-34 | 01:04:3830-34 | Phân tích | |
10AG: 4 | 4 | 2026-01-29 | ProSolo | 30-34 | 01:04:4230-34 | Phân tích | |
9AG: 9 | 9 | 2026-01-29 | OpenDuo | – | 00:57:07– | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-19 | OpenSolo | 30-34 | 01:02:0930-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-22 | OpenSolo | 30-34 | 00:58:4730-34 | Phân tích | |
9AG: 9 | 9 | 2025-06-12 | OpenRelais | RELAY | 00:53:00 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-05 | OpenRelais | U40 | 00:52:35U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-05 | OpenDuo | 25-29 | 00:54:2325-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-05 | ProSolo | 30-34 | 01:02:5530-34 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-31 | ProDuo | 25-29 | 00:58:0925-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | OpenRelais | X30 | 00:53:53X30 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-26 | ProDuo | 30-34 | 00:56:3430-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | ProSolo | 30-34 | 01:02:1830-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-06-01 | OpenSolo | 30-34 | 01:04:2930-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.