Clement Zhao
Hồ sơ
Clement Zhao thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 24 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 24 cuộc đua, Clement Zhao đạt thành tích tốt nhất là 00:57:58 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Singapore (29 tháng 11, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-17 | OpenDuo | 45-49 | 01:08:4545-49 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-01 | OpenRelais | 40+ | 01:01:5340+ | Phân tích | |
61AG: 3 | 🥉3 | 2026-08-01 | OpenDuo | 45-49 | 01:11:1045-49 | Phân tích | |
546AG: 92 | 92 | 2026-06-18 | ProDuo | 40-44 | 01:06:1040-44 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-11 | OpenDuo | 35-39 | 01:07:4535-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2024-10-19 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:5730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-08-31 | OpenRelais | 40+ | 01:02:0440+ | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-03 | ProDuo | 40-44 | 01:02:1840-44 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2024-11-23 | OpenRelais | 40+ | 01:06:4940+ | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2025-04-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:4330-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-05 | OpenRelais | U40 | 00:58:40U40 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-05 | OpenDuo | 40-44 | 00:59:5540-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-17 | OpenRelais | U40 | 00:58:28U40 | Phân tích | |
27AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:2440-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-08-31 | OpenRelais | U40 | 01:01:39U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-08-31 | OpenRelais | U40 | 00:59:33U40 | Phân tích | |
9AG: 6 | 6 | 2024-08-31 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:4830-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-24 | OpenRelais | U40 | 01:00:15U40 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-24 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:5940-44 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2025-08-09 | ProDuo | 40-44 | 01:05:2440-44 | Phân tích | |
| - | - | 2025-11-29 | OpenRelais | U40 | U40 | Phân tích | |
70AG: 13 | 13 | 2023-10-07 | OpenSolo | 40-44 | 01:27:1240-44 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-09 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:5430-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-27 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:2830-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.