Stephanie Perrault
Hồ sơ
Stephanie Perrault thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 34 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 34 cuộc đua, Stephanie Perrault đạt thành tích tốt nhất là 00:56:18 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Hong Kong (8 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-15 | OpenRelais | 40+ | 01:02:1040+ | Phân tích | |
24AG: 3 | 🥉3 | 2026-08-06 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:2335-39 | Phân tích | |
22AG: 8 | 8 | 2026-07-04 | OpenDuo | 35-39 | 01:05:3735-39 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-08 | OpenRelais | U40 | 00:56:18U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-07-26 | OpenRelais | U40 | 01:04:44U40 | Phân tích | |
9AG: 3 | 🥉3 | 2025-07-26 | OpenDuo | 35-39 | 01:05:0835-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-07-26 | OpenDuo | 35-39 | 01:01:5835-39 | Phân tích | |
14AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-08 | ProSolo | 35-39 | 01:18:4935-39 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-21 | OpenDuo | 35-39 | 01:04:0635-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-19 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:3330-34 | Phân tích | |
38AG: 26 | 26 | 2024-08-31 | OpenDuo | 30-34 | 01:09:5730-34 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-23 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:4930-34 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-05 | ProSolo | 35-39 | 01:20:4935-39 | Phân tích | |
16AG: 12 | 12 | 2024-08-31 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:2430-34 | Phân tích | |
18AG: 12 | 12 | 2025-05-24 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:3830-34 | Phân tích | |
15AG: 10 | 10 | 2024-10-05 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:0730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-16 | OpenRelais | U40 | 01:01:15U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-16 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:2730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | OpenRelais | U40 | 01:03:22U40 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2025-08-23 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:4635-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-22 | ProDuo | 30-34 | 01:01:1630-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-20 | OpenRelais | U40 | 00:57:45U40 | Phân tích | |
7AG: 5 | 5 | 2025-12-20 | ProSolo | 35-39 | 01:15:0435-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-11-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:3830-34 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2023-03-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:5430-34 | Phân tích | |
223AG: 113 | 113 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:11:0130-34 | Phân tích | |
45AG: 22 | 22 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:5430-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-07 | OpenDuo | 30-34 | 01:09:5330-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-09 | OpenSolo | 35-39 | 01:12:5635-39 | Phân tích | |
15AG: 14 | 14 | 2023-11-25 | OpenRelais | U40 | 01:18:58U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2023-11-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:3230-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-27 | ProDuo | 30-34 | 01:10:5330-34 | Phân tích | |
263AG: 118 | 118 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 01:13:2830-34 | Phân tích | |
201AG: 95 | 95 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 01:11:5730-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.