WR
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Laura Dacey
Dacey, Laura thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 16 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
45AG: 10 | 10 | 2026-08-21 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:0335-39 | Phân tích | |
24AG: 7 | 7 | 2026-08-21 | ProSolo | 30-34 | 01:12:1830-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-08 | OpenDuo | 35-39 | 01:03:3835-39 | Phân tích | |
14AG: 6 | 6 | 2026-04-09 | ProSolo | 30-34 | 01:13:2030-34 | Phân tích | |
9AG: 5 | 5 | 2026-01-30 | ProSolo | 30-34 | 01:13:4130-34 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-29 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:1735-39 | Phân tích | |
29AG: 14 | 14 | 2024-11-23 | OpenDuo | 30-34 | 01:07:1530-34 | Phân tích | |
12AG: 5 | 5 | 2024-11-23 | OpenSolo | 30-34 | 01:11:5030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-05 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:0430-34 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2024-08-31 | OpenSolo | 30-34 | 01:12:1030-34 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-24 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:1530-34 | Phân tích | |
91AG: 14 | 14 | 2025-12-11 | ProSolo | 30-34 | 01:17:2930-34 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-08 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:0435-39 | Phân tích | |
349AG: 95 | 95 | 2024-06-07 | ProSolo | 30-34 | 01:21:0930-34 | Phân tích | |
16AG: 3 | 🥉3 | 2024-02-10 | OpenSolo | 30-34 | 01:13:4430-34 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-12 | OpenSolo | 30-34 | 01:11:4130-34 | Phân tích |