Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Daniel Widjaja

SUISUI•💎 Champion
37cuộc đua
Open (37)|23 Solo • 14 Duo (5 HF / 9 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:02:59
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:57:32
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:04:11

Hồ sơ

Widjaja, Daniel thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 37 cuộc đua ở hạng mục OPEN tại 22 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 37 cuộc đua, Widjaja, Daniel đạt thành tích tốt nhất là 00:57:32 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Karlsruhe (1 tháng 10, 2026). Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 EMEA London Olympia

HYROX
Số đeo #134019Nhóm xuất phát: 13:40 HYROX MEN 40-44
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
76AG: 14
OpenDuo
01:00:2535-39
96AG: 5
OpenSolo
01:07:4645-49
4AG: 4
OpenRelais
00:57:32U40
40AG: 5
OpenDuo
01:00:2740-44
72AG: 5
OpenSolo
01:06:3445-49
249AG: 26
OpenSolo
01:04:3140-44
45AG: 2
OpenSolo
01:05:4045-49
30AG: 1
OpenSolo
01:06:2945-49
66AG: 7
OpenSolo
01:05:0240-44
359AG: 5
OpenDuo
01:05:0745-49
342AG: 63
OpenDuo
01:07:1735-39
200AG: 14
OpenSolo
01:06:2740-44
43AG: 3
OpenSolo
01:02:5940-44
23AG: 1
OpenSolo
01:09:4340-44
35AG: 9
OpenDuo
01:04:1135-39
22AG: 3
OpenSolo
01:05:3540-44
120AG: 7
OpenSolo
01:04:1640-44
244AG: 44
OpenDuo
01:10:2635-39
38AG: 3
OpenSolo
01:04:0440-44
946AG: 171
OpenDuo
01:54:3525-29
97AG: 9
OpenSolo
01:04:5040-44
74AG: 16
OpenDuo
01:05:2035-39
50AG: 3
OpenSolo
01:05:4840-44
147AG: 21
OpenSolo
01:08:4640-44
108AG: 13
OpenSolo
01:11:1040-44
165AG: 22
OpenSolo
01:14:2240-44
197AG: 7
OpenDuo
01:08:1845-49
46AG: 4
OpenSolo
01:04:4640-44
11AG: 2
OpenSolo
01:07:5740-44
115AG: 15
OpenSolo
01:04:4240-44
37AG: 6
OpenDuo
01:01:0135-39
52AG: 7
OpenSolo
01:07:1640-44
5AG: 5
OpenRelais
01:00:58U40
33AG: 3
OpenSolo
01:06:0140-44
6AG: 5
OpenRelais
01:05:55U40
196AG: 49
OpenDuo
01:08:1035-39
80AG: 8
OpenSolo
01:07:1740-44

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.