Darren Hancock
Hồ sơ
Hancock, Darren thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 28 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
Thành tích
Qua 28 cuộc đua, Hancock, Darren đạt thành tích tốt nhất là 00:53:37 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Shanghai (22 tháng 11, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
63AG: 3 | 🥉3 | 2026-09-30 | ProSolo | 40-44 | 01:04:0640-44 | Phân tích | |
34AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-23 | ProDuo | 40-44 | 00:56:2740-44 | Phân tích | |
48AG: 6 | 6 | 2026-09-23 | ProSolo | 40-44 | 01:05:4440-44 | Phân tích | |
129AG: 16 | 16 | 2026-03-21 | OpenSolo | 40-44 | 01:00:3740-44 | Phân tích | |
15AG: 6 | 6 | 2026-03-24 | OpenDuo | 35-39 | 00:56:1035-39 | Phân tích | |
32AG: 5 | 5 | 2026-03-24 | ProDuo | 35-39 | 00:56:1435-39 | Phân tích | |
198AG: 30 | 30 | 2026-06-18 | ProDuo | 35-39 | 00:56:5935-39 | Phân tích | |
82AG: 8 | 8 | 2026-05-30 | ProSolo | 40-44 | 01:07:4440-44 | Phân tích | |
50AG: 4 | 4 | 2026-04-29 | ProDuo | 40-44 | 00:58:2740-44 | Phân tích | |
75AG: 4 | 4 | 2026-04-29 | ProSolo | 40-44 | 01:06:5140-44 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-29 | OpenDuo | 35-39 | 00:55:1835-39 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-13 | ProDuo | 40-44 | 00:57:5540-44 | Phân tích | |
16AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-16 | OpenSolo | 40-44 | 01:01:0640-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenDuo | 40-44 | 00:54:2840-44 | Phân tích | |
496AG: 78 | 78 | 2024-11-29 | OpenSolo | 40-44 | 01:18:3340-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-29 | OpenDuo | 35-39 | 00:54:0135-39 | Phân tích | |
42AG: 24 | 24 | 2025-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:5030-34 | Phân tích | |
55AG: 7 | 7 | 2025-05-30 | OpenSolo | 40-44 | 01:04:4940-44 | Phân tích | |
222AG: 19 | 19 | 2025-02-08 | OpenSolo | 40-44 | 01:10:1740-44 | Phân tích | |
147AG: 20 | 20 | 2025-05-03 | OpenSolo | 40-44 | 01:06:3140-44 | Phân tích | |
36AG: 11 | 11 | 2025-10-22 | OpenDuo | 35-39 | 01:01:0535-39 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:3140-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-22 | OpenDuo | 35-39 | 00:53:3735-39 | Phân tích | |
35AG: 5 | 5 | 2025-12-04 | OpenSolo | 40-44 | 01:00:4740-44 | Phân tích | |
35AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-13 | OpenDuo | 40-44 | 00:58:2240-44 | Phân tích | |
53AG: 5 | 5 | 2025-10-11 | OpenSolo | 40-44 | 01:05:2940-44 | Phân tích | |
31AG: 6 | 6 | 2025-09-26 | OpenDuo | 35-39 | 00:58:2135-39 | Phân tích | |
75AG: 7 | 7 | 2025-09-26 | OpenSolo | 40-44 | 01:04:5740-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.