Liam Reynolds
Hồ sơ
Liam Reynolds thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Liam Reynolds đạt thành tích tốt nhất là 00:50:16 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Brisbane (9 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | - | 2026-04-11 | OpenDuo | DOUBLES | 00:55:14 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-08 | OpenDuo | 25-29 | 00:53:2125-29 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-08 | ProDuo | 25-29 | 00:55:2525-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-09 | OpenDuo | 25-29 | 00:54:4425-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-09 | OpenRelais | U40 | 00:50:16U40 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2026-02-28 | OpenDuo | 25-29 | 00:53:1925-29 | Phân tích | |
22AG: 5 | 5 | 2026-02-28 | ProSolo | 25-29 | 01:09:1125-29 | Phân tích | |
41AG: 17 | 17 | 2024-11-30 | OpenDuo | MU29 | 01:05:06MU29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-30 | OpenDuo | MU29 | 00:54:26MU29 | Phân tích | |
41AG: 16 | 16 | 2025-03-01 | OpenDuo | XU29 | 01:01:33XU29 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-01 | ProDuo | MU29 | 00:57:33MU29 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2024-08-17 | OpenDuo | MU29 | 00:56:06MU29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2024-07-27 | OpenDuo | MU29 | 00:57:18MU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-05 | OpenRelais | U40 | 00:50:45U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-05 | ProDuo | 25-29 | 00:55:3125-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-11 | OpenDuo | 16-24 | 00:50:4816-24 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-11 | ProDuo | 25-29 | 00:53:1625-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-22 | OpenDuo | 25-29 | 00:52:5225-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-22 | ProDuo | 25-29 | 00:54:3125-29 | Phân tích | |
1548AG: 409 | 409 | 2025-12-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:18:2730-34 | Phân tích | |
11AG: 5 | 5 | 2025-07-04 | ProDuo | 25-29 | 00:57:5425-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.