Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Dave Kelly

GBRGBR•💎 Champion
46cuộc đua
Open (23)|5 Solo • 18 Duo (10 HF / 7 HH)
Pro (23)|11 Solo • 12 Duo (0 HF / 12 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:10:40
Pro01:14:15
Thời gian tốt nhất Doubles
Open01:00:21
Pro01:04:13
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:01:54

Hồ sơ

Dave Kelly thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 46 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 29 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.

Thành tích

Qua 46 cuộc đua, Dave Kelly đạt thành tích tốt nhất là 01:00:21 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Bologna (4 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
115AG: 4
ProDuo
01:04:1350-54
273AG: 8
OpenDuo
01:05:5955-59
5AG: 1
OpenRelais
01:03:4640+
37AG: 1
OpenDuo
01:01:4350-54
194AG: 2
ProSolo
01:17:5050-54
137AG: 8
ProDuo
01:07:5450-54
38AG: 1
OpenDuo
01:14:3850-54
4AG: 1
OpenRelais
01:00:2140+
67AG: 2
ProDuo
01:04:2550-54
100AG: 2
ProSolo
01:15:1850-54
47AG: 2
ProDuo
01:06:0850-54
134AG: 3
ProSolo
01:14:1550-54
186AG: 4
ProDuo
01:09:3750-54
53AG: 4
ProDuo
01:09:5240-44
36AG: 4
ProDuo
01:05:0340-44
153AG: 3
ProDuo
01:08:0050-54
63AG: 1
ProSolo
01:18:1150-54
309AG: 168
OpenDuo
01:34:1630-34
119AG: 27
ProDuo
01:13:43MU29
5AG: 1
OpenDuo
01:02:5640-44
7AG: 1
OpenDuo
01:01:5440-44
895AG: 171
OpenDuo
01:24:4140-44
73AG: 2
ProDuo
01:10:5350-54
24AG: 1
ProSolo
01:16:1445-49
93AG: 9
ProDuo
01:16:4140-44
53AG: 1
OpenSolo
01:10:4045-49
17AG: 2
ProDuo
01:09:3050-54
13AG: 4
OpenDuo
01:00:3840-44
1665AG: 10
OpenDuo
01:29:1355-59
153AG: 3
ProSolo
01:14:5850-54
137AG: 12
OpenSolo
01:38:1445-49
198AG: 8
OpenSolo
01:24:0745-49
10AG: 9
OpenRelais
01:05:1940-49
10AG: 9
OpenRelais
01:05:1940-49
10AG: 9
OpenRelais
01:05:1940-49
93AG: 9
OpenSolo
01:19:4445-49
58AG: 16
ProSolo
01:41:1930-34
15AG: 3
OpenDuo
01:08:4240-44
12AG: 3
OpenDuo
01:07:1640-44
🥈
2AG: 1
OpenDuo
01:05:0940-44
6AG: 1
OpenDuo
01:02:1640-44
38AG: 4
ProSolo
01:19:1545-49
156AG: 14
OpenSolo
01:20:1845-49
33AG: 2
ProSolo
01:25:4945-49
38AG: 2
ProSolo
01:24:3145-49
32AG: 4
ProSolo
01:32:4645-49

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.