Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Sebastian Jonczyk

GERGER•💎 Champion
54cuộc đua
Open (44)|20 Solo • 24 Duo (14 HF / 10 HH)
Pro (10)|4 Solo • 6 Duo (1 HF / 5 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:09:23
Pro01:18:15
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:55:50
Pro00:56:17
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:01:18
Pro01:05:51

Hồ sơ

Jonczyk, Sebastian thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 1. Vận động viên đã chạy 54 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 30 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 54 cuộc đua, Jonczyk, Sebastian đạt thành tích tốt nhất là 00:55:50 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Berlin (17 tháng 5, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 EMEA London Olympia

HYROX
Số đeo #121004Nhóm xuất phát: 12:10 HYROX MEN 30-34
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
8AG: 3
OpenDuo
00:56:2335-39
432AG: 119
OpenSolo
01:11:0930-34
159AG: 44
ProSolo
01:18:1530-34
33AG: 18
ProDuo
00:58:1530-34
32AG: 11
OpenDuo
01:03:3430-34
47AG: 11
ProDuo
01:01:5325-29
14AG: 6
OpenDuo
01:01:2825-29
72AG: 20
OpenDuo
01:04:4725-29
49AG: 10
OpenDuo
01:07:0125-29
198AG: 54
ProSolo
01:24:3930-34
10AG: 9
OpenRelais
01:01:24U40
27AG: 9
OpenDuo
00:59:4225-29
35AG: 30
OpenRelais
01:16:58U40
29AG: 16
OpenDuo
00:55:5030-34
10AG: 5
ProDuo
00:56:1730-34
186AG: 50
OpenSolo
01:09:2325-29
181AG: 34
OpenSolo
01:14:1025-29
62AG: 18
ProSolo
01:22:1025-29
95AG: 17
OpenSolo
01:15:3325-29
113AG: 51
OpenDuo
01:00:5230-34
9AG: 3
OpenDuo
01:01:2830-34
5AG: 3
OpenDuo
00:55:5530-34
16AG: 6
ProDuo
01:00:55MU29
36AG: 18
OpenDuo
01:02:0730-34
7AG: 4
OpenDuo
01:01:1830-34
9AG: 7
OpenDuo
00:56:4330-34
8AG: 5
ProDuo
00:59:4130-34
101AG: 7
OpenSolo
01:35:0516-24
102AG: 6
OpenSolo
01:47:5316-24
164AG: 12
OpenSolo
01:29:5116-24
156AG: 8
OpenSolo
01:36:0316-24
174AG: 30
OpenSolo
01:54:1325-29
167AG: 28
OpenSolo
01:40:3225-29
225AG: 44
OpenSolo
01:25:0725-29
86AG: 15
OpenSolo
01:24:5325-29
99AG: 15
OpenSolo
01:25:3925-29
106AG: 15
OpenSolo
01:32:1725-29
118AG: 31
OpenSolo
01:17:5725-29
73AG: 42
OpenDuo
01:12:5530-34
210AG: 42
OpenSolo
01:22:5525-29
233AG: 37
OpenSolo
01:23:2125-29
105AG: 12
OpenSolo
01:17:1525-29
29AG: 9
OpenDuo
01:11:25XU29
63AG: 13
OpenSolo
01:22:2425-29
🥉
3AG: 2
OpenDuo
01:05:5430-34
31AG: 8
OpenDuo
01:04:53XU29
6AG: 5
OpenRelais
01:01:38U40
47AG: 11
OpenDuo
01:11:15XU29
37AG: 21
OpenDuo
01:01:0130-34
106AG: 18
OpenSolo
01:13:0125-29
195AG: 102
ProDuo
01:05:5130-34
265AG: 92
OpenDuo
01:16:17XU29
50AG: 29
OpenDuo
00:59:5930-34
97AG: 13
ProSolo
01:43:1725-29

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.