Michael Molloy
Hồ sơ
Michael Molloy thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 52 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 26 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 52 cuộc đua, Michael Molloy đạt thành tích tốt nhất là 00:53:59 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Birmingham (22 tháng 10, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
99AG: 7 | 7 | 2026-09-30 | OpenSolo | 40-44 | 01:04:4540-44 | Phân tích | |
56AG: 5 | 5 | 2026-03-21 | OpenDuo | 40-44 | 00:54:1140-44 | Phân tích | |
75AG: 7 | 7 | 2026-05-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:00:4340-44 | Phân tích | |
18AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-16 | OpenDuo | 45-49 | 00:57:1645-49 | Phân tích | |
58AG: 5 | 5 | 2026-03-11 | ProDuo | 40-44 | 00:57:5140-44 | Phân tích | |
55AG: 4 | 4 | 2025-12-04 | ProDuo | 40-44 | 00:56:2440-44 | Phân tích | |
32AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | OpenSolo | 40-44 | 01:03:1340-44 | Phân tích | |
23AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | OpenDuo | 45-49 | 00:55:4245-49 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | OpenDuo | 40-44 | 00:57:1140-44 | Phân tích | |
166AG: 19 | 19 | 2023-05-26 | ProSolo | 40-44 | 01:10:4140-44 | Phân tích | |
13AG: 2 | 🥈2 | 2024-05-04 | OpenDuo | 40-44 | 00:58:0340-44 | Phân tích | |
26AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-29 | ProSolo | 40-44 | 01:05:2540-44 | Phân tích | |
33AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-17 | ProDuo | 40-44 | 00:57:2240-44 | Phân tích | |
17AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-09 | ProDuo | 40-44 | 00:57:5740-44 | Phân tích | |
24AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-12 | ProDuo | 40-44 | 00:55:3640-44 | Phân tích | |
23AG: 3 | 🥉3 | 2024-11-02 | OpenSolo | 40-44 | 01:01:0940-44 | Phân tích | |
17AG: 3 | 🥉3 | 2024-12-07 | OpenSolo | 40-44 | 01:00:2540-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-25 | OpenRelais | 40+ | 00:57:3340+ | Phân tích | |
24AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-25 | ProDuo | 40-44 | 01:01:0940-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-08 | ProDuo | 40-44 | 00:58:1840-44 | Phân tích | |
15AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-12 | OpenSolo | 40-44 | 00:59:3540-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-28 | OpenDuo | 40-44 | 00:54:5640-44 | Phân tích | |
15AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-29 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:3640-44 | Phân tích | |
139AG: 14 | 14 | 2025-03-29 | OpenSolo | 40-44 | 01:09:3840-44 | Phân tích | |
19AG: 2 | 🥈2 | 2025-01-24 | ProSolo | 40-44 | 01:06:3940-44 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2024-10-05 | OpenSolo | 40-44 | 01:03:3240-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-21 | OpenRelais | 40+ | 00:58:3040+ | Phân tích | |
19AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | OpenDuo | 40-44 | 00:53:5940-44 | Phân tích | |
19AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-12 | ProDuo | 40-44 | 00:55:5640-44 | Phân tích | |
115AG: 14 | 14 | 2025-12-04 | OpenDuo | 40-44 | 00:57:2240-44 | Phân tích | |
36AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-11 | ProSolo | 40-44 | 01:08:1040-44 | Phân tích | |
23AG: 3 | 🥉3 | 2022-04-30 | OpenSolo | 40-44 | 01:08:0140-44 | Phân tích | |
24AG: 4 | 4 | 2021-10-30 | OpenSolo | 35-39 | 01:16:2735-39 | Phân tích | |
62AG: 11 | 11 | 2022-05-14 | ProSolo | 35-39 | 01:14:3535-39 | Phân tích | |
37AG: 10 | 10 | 2022-01-29 | OpenSolo | 35-39 | 01:12:0135-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2023-02-11 | OpenSolo | 40-44 | 01:17:0940-44 | Phân tích | |
31AG: 7 | 7 | 2022-10-15 | OpenSolo | 35-39 | 01:06:5735-39 | Phân tích | |
18AG: 4 | 4 | 2023-04-30 | ProSolo | 40-44 | 01:07:5140-44 | Phân tích | |
20AG: 2 | 🥈2 | 2022-11-19 | ProSolo | 40-44 | 01:08:0840-44 | Phân tích | |
19AG: 3 | 🥉3 | 2022-12-03 | OpenSolo | 40-44 | 01:05:5540-44 | Phân tích | |
62AG: 4 | 4 | 2023-05-26 | ProSolo | 40-44 | 01:06:1240-44 | Phân tích | |
9AG: 3 | 🥉3 | 2023-04-22 | OpenSolo | 40-44 | 01:02:1840-44 | Phân tích | |
31AG: 3 | 🥉3 | 2024-02-17 | OpenSolo | 40-44 | 01:04:5940-44 | Phân tích | |
44AG: 5 | 5 | 2024-04-27 | OpenSolo | 40-44 | 01:06:3540-44 | Phân tích | |
48AG: 7 | 7 | 2024-04-13 | ProSolo | 40-44 | 01:06:4140-44 | Phân tích | |
42AG: 7 | 7 | 2024-03-20 | OpenSolo | 40-44 | 01:04:4340-44 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-28 | OpenSolo | 40-44 | 01:07:4140-44 | Phân tích | |
133AG: 24 | 24 | 2023-11-25 | OpenDuo | 40-44 | 01:09:2240-44 | Phân tích | |
545AG: 305 | 305 | 2023-11-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:13:4730-34 | Phân tích | |
28AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-23 | OpenSolo | 40-44 | 01:03:3040-44 | Phân tích | |
41AG: 7 | 7 | 2024-01-27 | ProSolo | 40-44 | 01:12:2740-44 | Phân tích | |
118AG: 15 | 15 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 00:59:4240-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.