Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Michael Molloy

IRLIRL•💎 Champion
52cuộc đua
Open (33)|19 Solo • 14 Duo (5 HF / 9 HH)
Pro (19)|10 Solo • 9 Duo (0 HF / 9 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open00:59:35
Pro01:05:25
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:53:59
Pro00:55:36
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:57:11

Hồ sơ

Michael Molloy thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 52 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 26 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.

Thành tích

Qua 52 cuộc đua, Michael Molloy đạt thành tích tốt nhất là 00:53:59 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Birmingham (22 tháng 10, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 EMEA London Olympia

HYROX
Số đeo #124025Nhóm xuất phát: 12:40 HYROX MEN 35-39

2026 EMEA London Olympia

HYROX DOUBLES
Số đeo #143005Nhóm xuất phát: 14:30 HYROX DOUBLES MEN 40-44
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
99AG: 7
OpenSolo
01:04:4540-44
56AG: 5
OpenDuo
00:54:1140-44
75AG: 7
OpenDuo
01:00:4340-44
18AG: 2
OpenDuo
00:57:1645-49
58AG: 5
ProDuo
00:57:5140-44
55AG: 4
ProDuo
00:56:2440-44
32AG: 1
OpenSolo
01:03:1340-44
23AG: 1
OpenDuo
00:55:4245-49
6AG: 1
OpenDuo
00:57:1140-44
166AG: 19
ProSolo
01:10:4140-44
13AG: 2
OpenDuo
00:58:0340-44
26AG: 2
ProSolo
01:05:2540-44
33AG: 2
ProDuo
00:57:2240-44
17AG: 2
ProDuo
00:57:5740-44
24AG: 2
ProDuo
00:55:3640-44
23AG: 3
OpenSolo
01:01:0940-44
17AG: 3
OpenSolo
01:00:2540-44
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:57:3340+
24AG: 1
ProDuo
01:01:0940-44
5AG: 1
ProDuo
00:58:1840-44
15AG: 3
OpenSolo
00:59:3540-44
5AG: 1
OpenDuo
00:54:5640-44
15AG: 2
OpenDuo
00:56:3640-44
139AG: 14
OpenSolo
01:09:3840-44
19AG: 2
ProSolo
01:06:3940-44
8AG: 3
OpenSolo
01:03:3240-44
🥉
3AG: 1
OpenRelais
00:58:3040+
19AG: 1
OpenDuo
00:53:5940-44
19AG: 2
ProDuo
00:55:5640-44
115AG: 14
OpenDuo
00:57:2240-44
36AG: 3
ProSolo
01:08:1040-44
23AG: 3
OpenSolo
01:08:0140-44
24AG: 4
OpenSolo
01:16:2735-39
62AG: 11
ProSolo
01:14:3535-39
37AG: 10
OpenSolo
01:12:0135-39
🥉
3AG: 2
OpenSolo
01:17:0940-44
31AG: 7
OpenSolo
01:06:5735-39
18AG: 4
ProSolo
01:07:5140-44
20AG: 2
ProSolo
01:08:0840-44
19AG: 3
OpenSolo
01:05:5540-44
62AG: 4
ProSolo
01:06:1240-44
9AG: 3
OpenSolo
01:02:1840-44
31AG: 3
OpenSolo
01:04:5940-44
44AG: 5
OpenSolo
01:06:3540-44
48AG: 7
ProSolo
01:06:4140-44
42AG: 7
OpenSolo
01:04:4340-44
8AG: 1
OpenSolo
01:07:4140-44
133AG: 24
OpenDuo
01:09:2240-44
545AG: 305
OpenDuo
01:13:4730-34
28AG: 3
OpenSolo
01:03:3040-44
41AG: 7
ProSolo
01:12:2740-44
118AG: 15
ProDuo
00:59:4240-44

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.