AV
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Ellen Sinclair
Sinclair, Ellen thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 13 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 5 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
21AG: 9 | 9 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:12:2930-34 | Phân tích | |
299AG: 120 | 120 | 2024-05-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:16:5630-34 | Phân tích | |
140AG: 27 | 27 | 2022-04-30 | OpenSolo | 25-29 | 01:28:5125-29 | Phân tích | |
10AG: 9 | 9 | 2022-01-29 | OpenRelais | 40-49 | 01:05:1940-49 | Phân tích | |
10AG: 9 | 9 | 2022-01-29 | OpenRelais | 40-49 | 01:05:1940-49 | Phân tích | |
10AG: 9 | 9 | 2022-01-29 | OpenRelais | 40-49 | 01:05:1940-49 | Phân tích | |
82AG: 24 | 24 | 2022-01-29 | OpenSolo | 25-29 | 01:29:0425-29 | Phân tích | |
41AG: 10 | 10 | 2022-10-15 | OpenSolo | 25-29 | 01:18:0225-29 | Phân tích | |
23AG: 6 | 6 | 2022-11-19 | OpenSolo | 25-29 | 01:16:1625-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-11-19 | OpenRelais | U40 | 01:04:12U40 | Phân tích | |
81AG: 16 | 16 | 2022-12-03 | OpenSolo | 25-29 | 01:19:3625-29 | Phân tích | |
187AG: 71 | 71 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:21:3130-34 | Phân tích | |
38AG: 10 | 10 | 2023-10-28 | ProSolo | 25-29 | 01:40:1325-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.