Emma Kerr
Hồ sơ
Emma Kerr thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 14 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 14 cuộc đua, Emma Kerr đạt thành tích tốt nhất là 00:58:12 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Dublin (12 tháng 11, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-18 | OpenDuo | 25-29 | 00:59:2925-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | ProDuo | 25-29 | 01:01:1125-29 | Phân tích | |
626AG: 127 | 127 | 2024-05-04 | OpenSolo | 25-29 | 01:29:2625-29 | Phân tích | |
47AG: 12 | 12 | 2026-02-20 | OpenDuo | 25-29 | 01:03:4625-29 | Phân tích | |
789AG: 382 | 382 | 2024-11-29 | OpenDuo | 30-34 | 01:23:3730-34 | Phân tích | |
151AG: 33 | 33 | 2024-11-29 | OpenSolo | 25-29 | 01:17:2025-29 | Phân tích | |
40AG: 12 | 12 | 2025-05-17 | OpenSolo | 25-29 | 01:09:2225-29 | Phân tích | |
537AG: 175 | 175 | 2024-11-15 | OpenDuo | XU29 | 01:24:01XU29 | Phân tích | |
313AG: 116 | 116 | 2025-03-12 | OpenDuo | XU29 | 01:11:44XU29 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2025-05-30 | OpenDuo | WU29 | 01:04:25WU29 | Phân tích | |
917AG: 203 | 203 | 2025-05-03 | OpenSolo | 30-34 | 01:38:5430-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-12 | OpenRelais | U40 | 00:58:12U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-12 | OpenDuo | 25-29 | 00:59:3625-29 | Phân tích | |
227AG: 90 | 90 | 2024-03-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:20:2530-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.