Jessy Engels
Hồ sơ
Jessy Engels thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 34 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 34 cuộc đua, Jessy Engels đạt thành tích tốt nhất là 00:59:42 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Cologne (11 tháng 4, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
20AG: 4 | 4 | 2026-09-17 | ProDuo | 40-44 | 01:05:3740-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:3140-44 | Phân tích | |
21AG: 7 | 7 | 2026-04-16 | OpenDuo | 30-34 | 01:09:5330-34 | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2026-04-16 | ProDuo | 30-34 | 01:06:3530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenRelais | 40+ | 01:02:5540+ | Phân tích | |
43AG: 8 | 8 | 2026-03-26 | ProSolo | 40-44 | 01:13:0140-44 | Phân tích | |
41AG: 7 | 7 | 2026-01-24 | OpenDuo | 40-44 | 01:00:2640-44 | Phân tích | |
14AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-19 | ProDuo | 40-44 | 01:12:5140-44 | Phân tích | |
139AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-02 | OpenDuo | 50-54 | 01:12:2650-54 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:5130-34 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenDuo | – | 01:06:07– | Phân tích | |
35AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:1340-44 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2025-04-11 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:4230-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-11 | ProDuo | 30-34 | 01:05:3930-34 | Phân tích | |
13AG: 5 | 5 | 2025-02-08 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:1730-34 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-28 | ProSolo | 40-44 | 01:26:3740-44 | Phân tích | |
27AG: 13 | 13 | 2024-11-02 | OpenDuo | 30-34 | 01:09:0730-34 | Phân tích | |
27AG: 4 | 4 | 2024-11-02 | OpenSolo | 40-44 | 01:11:4140-44 | Phân tích | |
7AG: 6 | 6 | 2024-12-14 | OpenRelais | U40 | 01:04:23U40 | Phân tích | |
75AG: 15 | 15 | 2024-12-14 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:2240-44 | Phân tích | |
13AG: 3 | 🥉3 | 2024-09-28 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:4940-44 | Phân tích | |
20AG: 4 | 4 | 2024-10-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:2240-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenDuo | 35-39 | 01:03:4935-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-10-01 | OpenRelais | U40 | 01:16:56U40 | Phân tích | |
14AG: 3 | 🥉3 | 2024-02-03 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:2040-44 | Phân tích | |
48AG: 9 | 9 | 2024-04-13 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:3340-44 | Phân tích | |
85AG: 43 | 43 | 2024-04-13 | OpenDuo | 30-34 | 01:15:0930-34 | Phân tích | |
18AG: 7 | 7 | 2023-12-09 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:1630-34 | Phân tích | |
15AG: 10 | 10 | 2023-11-18 | OpenDuo | 30-34 | 01:07:0430-34 | Phân tích | |
210AG: 36 | 36 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 01:06:5340-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-02 | OpenRelais | U40 | 01:01:37U40 | Phân tích | |
16AG: 9 | 9 | 2024-03-02 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:4330-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-01 | OpenRelais | U40 | 01:01:14U40 | Phân tích | |
17AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:3240-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.