Luke Ennis
Hồ sơ
Luke Ennis thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 34 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 34 cuộc đua, Luke Ennis đạt thành tích tốt nhất là 00:48:22 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Phoenix (29 tháng 1, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
29AG: 5 | 5 | 2026-03-24 | ProSolo | 16-24 | 01:00:4116-24 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-21 | ProDuo | 16-24 | 00:52:1716-24 | Phân tích | |
29AG: 8 | 8 | 2026-06-18 | ProDuo | 16-24 | 00:53:0516-24 | Phân tích | |
141AG: 41 | 41 | 2026-06-18 | ProSolo | 16-24 | 01:01:2116-24 | Phân tích | |
36AG: 6 | 6 | 2026-03-11 | OpenDuo | 16-24 | 01:03:2916-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | ProDuo | 16-24 | 00:52:1016-24 | Phân tích | |
427AG: 66 | 66 | 2026-01-30 | OpenDuo | 16-24 | 01:10:5716-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | OpenRelais | U40 | 00:48:22U40 | Phân tích | |
22AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-29 | ProSolo | 16-24 | 01:00:5416-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-19 | OpenRelais | U40 | 00:55:48U40 | Phân tích | |
17AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-19 | ProSolo | 16-24 | 01:07:3616-24 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-29 | OpenDuo | MU29 | 00:53:57MU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-29 | ProDuo | MU29 | 00:53:26MU29 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | ProSolo | 16-24 | 00:57:2116-24 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2025-03-12 | ProDuo | MU29 | 00:53:44MU29 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2025-03-12 | ProSolo | 16-24 | 01:01:1916-24 | Phân tích | |
7AG: 7 | 7 | 2024-11-02 | OpenRelais | U40 | 00:54:16U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-02 | OpenDuo | MU29 | 00:52:54MU29 | Phân tích | |
16AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-02 | ProSolo | 16-24 | 01:05:0316-24 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-22 | OpenDuo | MU29 | 00:51:04MU29 | Phân tích | |
16AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-22 | OpenSolo | 16-24 | 00:55:3316-24 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-21 | ProDuo | 16-24 | 00:51:4316-24 | Phân tích | |
14AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-21 | ProSolo | 16-24 | 01:01:5016-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | ProDuo | 16-24 | 00:51:0616-24 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-22 | ProSolo | 16-24 | 00:59:1816-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-11 | OpenDuo | 25-29 | 00:50:4325-29 | Phân tích | |
12 | - | 2025-12-11 | OpenDuo | DOUBLES | 00:52:30 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-16 | ProDuo | 16-24 | 00:52:2116-24 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-16 | ProSolo | 16-24 | 01:01:0816-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | ProDuo | 16-24 | 00:52:3116-24 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-26 | ProSolo | 16-24 | 01:00:5716-24 | Phân tích | |
81AG: 10 | 10 | 2024-03-20 | OpenSolo | 16-24 | 01:06:5316-24 | Phân tích | |
171AG: 21 | 21 | 2024-06-07 | ProSolo | 16-24 | 01:07:3416-24 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2024-05-18 | OpenSolo | 16-24 | 00:59:3016-24 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.