Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Chris Woolley

GBRGBR•💎 Champion
29cuộc đua
Open (17)|10 Solo • 7 Duo (2 HF / 5 HH)
Pro (12)|8 Solo • 4 Duo (0 HF / 4 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:16:26
Pro00:59:27
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:49:29
Pro00:52:53
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:54:15

Hồ sơ

Woolley, Chris thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 29 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.

Thành tích

Qua 29 cuộc đua, Woolley, Chris đạt thành tích tốt nhất là 00:49:29 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Melbourne (30 tháng 11, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 EMEA London Olympia

HYROX
Số đeo #134021Nhóm xuất phát: 13:40 HYROX MEN 40-44
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
703AG: 76
OpenSolo
01:21:0940-44
130AG: 11
OpenSolo
01:20:3140-44
🥈
2AG: 1
OpenDuo
00:54:1535-39
🥉
3
OpenDuo
00:52:51
606AG: 138
OpenSolo
01:17:4035-39
🥇
1AG: 1
ProDuo
00:53:3735-39
476AG: 88
OpenSolo
01:16:4635-39
707AG: 160
OpenSolo
01:20:5635-39
766AG: 149
OpenSolo
01:18:4435-39
🥉
3AG: 1
ProSolo
01:02:0135-39
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:49:29U40
9AG: 4
OpenDuo
00:58:1530-34
🥇
1AG: 1
ProDuo
00:52:5330-34
437AG: 71
OpenSolo
01:21:1635-39
11AG: 11
OpenDuo
00:52:47MHDEM
17AG: 5
ProSolo
01:03:0035-39
6AG: 1
ProSolo
01:02:5635-39
9AG: 3
ProSolo
01:02:3435-39
9AG: 3
ProDuo
00:57:4430-34
150AG: 27
ProSolo
01:36:2035-39
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:49:4035-39
61AG: 14
ProSolo
01:04:3935-39
1619AG: 201
OpenDuo
01:27:0640-44
889AG: 183
OpenSolo
01:16:2635-39
5AG: 2
ProDuo
00:56:0830-34
739AG: 173
OpenSolo
01:24:2435-39
🥇
1AG: 1
ProSolo
00:59:2735-39
784AG: 179
OpenSolo
01:23:3035-39
🥉
3AG: 1
ProSolo
01:03:3735-39

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.