KB
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Dexter Buchanan
Buchanan, Dexter thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-13 | ProSolo | 30-34 | 00:55:4930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-21 | ProSolo | 30-34 | 00:55:1430-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:51:2530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-01 | ProSolo | 30-34 | 00:55:1930-34 | Phân tích | |
10 | - | 2026-06-18 | OpenSolo | SOLO | 00:56:16 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-08 | OpenDuo | 35-39 | 00:54:5735-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-08 | ProSolo | 30-34 | 00:58:3430-34 | Phân tích | |
🥈 2 | - | 2026-04-11 | OpenSolo | SOLO | 00:57:12 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-09 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:2830-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-20 | ProSolo | 30-34 | 00:56:4830-34 | Phân tích | |
11AG: 6 | 6 | 2025-09-19 | ProSolo | 30-34 | 00:58:3030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:5330-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | ProDuo | 35-39 | 00:53:3735-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-01-18 | ProSolo | 30-34 | 01:00:3030-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-12-14 | ProSolo | 30-34 | 00:58:5330-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-30 | ProSolo | 30-34 | 00:58:5330-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-03-01 | ProSolo | 30-34 | 01:00:5030-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2024-07-27 | ProSolo | 30-34 | 01:01:4330-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-11 | OpenDuo | 35-39 | 00:49:4035-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-11 | ProSolo | 30-34 | 00:56:5030-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-07-04 | ProSolo | 30-34 | 00:57:1230-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.