Eva Janzen
Hồ sơ
Eva Janzen thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 15 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, Eva Janzen đạt thành tích tốt nhất là 00:54:15 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Köln (25 tháng 2, 2023). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
9AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-16 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:0830-34 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | OpenDuo | 35-39 | 00:57:0235-39 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:2730-34 | Phân tích | |
27AG: 15 | 15 | 2025-05-17 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:0230-34 | Phân tích | |
21AG: 6 | 6 | 2025-05-17 | ProSolo | 35-39 | 01:09:3535-39 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-11 | ProSolo | 35-39 | 01:12:2835-39 | Phân tích | |
19AG: 14 | 14 | 2024-11-02 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:3330-34 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2024-10-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:1430-34 | Phân tích | |
16AG: 6 | 6 | 2025-12-12 | OpenDuo | 35-39 | 00:58:5835-39 | Phân tích | |
12AG: 5 | 5 | 2022-04-23 | ProSolo | 30-34 | 01:24:5330-34 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2022-03-19 | OpenSolo | 30-34 | 01:13:0730-34 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2022-05-07 | OpenSolo | 30-34 | 01:13:1530-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2022-10-22 | ProSolo | 30-34 | 01:09:5130-34 | Phân tích | |
| - | - | 2023-03-04 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-04 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:5930-34 | Phân tích | |
27AG: 17 | 17 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:2730-34 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2022-11-26 | ProSolo | 30-34 | 01:10:5430-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-04-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:5930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-25 | OpenRelais | U40 | 00:54:15U40 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2024-05-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:4030-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2023-09-23 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:1630-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-12-09 | OpenDuo | WU29 | 00:59:32WU29 | Phân tích | |
123AG: 67 | 67 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 01:02:4830-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.