Lukas Storath
Hồ sơ
Storath, Lukas thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 1. Vận động viên đã chạy 49 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 23 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 49 cuộc đua, Storath, Lukas đạt thành tích tốt nhất là 00:49:19 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Köln (13 tháng 4, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-01 | OpenDuo | 45-49 | 00:56:0445-49 | Phân tích | |
58AG: 9 | 9 | 2026-03-21 | OpenDuo | 40-44 | 01:00:2540-44 | Phân tích | |
39AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-21 | OpenSolo | 45-49 | 00:56:2645-49 | Phân tích | |
223AG: 1 | 🥇1 | 2026-06-18 | ProDuo | 45-49 | 00:57:1945-49 | Phân tích | |
140AG: 2 | 🥈2 | 2026-06-18 | ProSolo | 45-49 | 01:01:1945-49 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | OpenDuo | 45-49 | 00:55:2245-49 | Phân tích | |
26AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | ProDuo | 45-49 | 00:57:0345-49 | Phân tích | |
19AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | ProSolo | 45-49 | 01:00:4645-49 | Phân tích | |
11AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | ProDuo | 45-49 | 00:57:1945-49 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | ProSolo | 45-49 | 00:59:0945-49 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | ProDuo | 40-44 | 00:54:3540-44 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | ProSolo | 45-49 | 01:08:3945-49 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-02 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:0140-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-02 | ProDuo | 40-44 | 00:54:5040-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-02 | ProSolo | 45-49 | 00:58:3945-49 | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-06 | ProSolo | 45-49 | 00:59:1845-49 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-06 | ProDuo | 35-39 | 00:52:4535-39 | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | ProSolo | 40-44 | 00:57:2440-44 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-12 | ProSolo | 40-44 | 01:02:0140-44 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-18 | ProDuo | 40-44 | 00:51:2640-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenDuo | 30-34 | 00:51:0830-34 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-03 | ProDuo | 40-44 | 00:52:1240-44 | Phân tích | |
28AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-26 | ProSolo | 40-44 | 01:00:0540-44 | Phân tích | |
26AG: 16 | 16 | 2024-11-02 | ProDuo | 30-34 | 01:03:0230-34 | Phân tích | |
283AG: 47 | 47 | 2024-12-14 | OpenDuo | 40-44 | 01:14:2740-44 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2024-09-28 | ProSolo | 40-44 | 01:03:5240-44 | Phân tích | |
13 | - | 2024-10-11 | OpenSolo | SOLO | 00:58:46 | Phân tích | |
25AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenDuo | 45-49 | 01:00:1445-49 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-12 | ProDuo | 40-44 | 00:53:5340-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2018-10-20 | ProSolo | 35-39 | 01:05:4835-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2019-02-09 | ProSolo | 35-39 | 01:02:4935-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2018-12-15 | ProSolo | 35-39 | 00:58:3935-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2018-11-10 | ProSolo | 35-39 | 01:00:2235-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2020-02-22 | ProSolo | 35-39 | 00:59:4235-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2019-10-19 | ProSolo | 35-39 | 01:04:0035-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2019-11-23 | ProSolo | 35-39 | 01:00:4135-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-04-23 | OpenDuo | 40-49 | 00:55:2240-49 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:0530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:0330-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2023-02-25 | OpenRelais | U40 | 00:56:43U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-03 | ProSolo | 40-44 | 00:56:4940-44 | Phân tích | |
6 | - | 2024-03-23 | OpenSolo | SOLO | 00:59:27 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-13 | OpenRelais | U40 | 00:49:19U40 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-13 | ProSolo | 40-44 | 00:58:0240-44 | Phân tích | |
| - | - | 2023-12-09 | OpenRelais | U40 | 01:06:53U40 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2023-12-09 | ProSolo | 40-44 | 01:02:1540-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-11-18 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:0430-34 | Phân tích | |
8 | - | 2024-02-24 | OpenSolo | SOLO | 00:59:03 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-01-13 | ProSolo | 40-44 | 00:56:1840-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.