KY
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Michael Fitzgibbon
Michael Fitzgibbon thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 20 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
45AG: 4 | 4 | 2026-08-15 | ProSolo | 45-49 | 01:22:0645-49 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:0140-44 | Phân tích | |
54AG: 7 | 7 | 2026-05-08 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:3840-44 | Phân tích | |
47AG: 4 | 4 | 2026-05-08 | ProDuo | 40-44 | 01:06:1640-44 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2025-08-23 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:3640-44 | Phân tích | |
12AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-28 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:2040-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-19 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:5040-44 | Phân tích | |
90AG: 11 | 11 | 2024-11-23 | OpenSolo | 40-44 | 01:11:5540-44 | Phân tích | |
67AG: 9 | 9 | 2025-04-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:15:5740-44 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-05 | ProDuo | 40-44 | 01:04:5740-44 | Phân tích | |
27AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-24 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:0440-44 | Phân tích | |
15AG: 3 | 🥉3 | 2025-08-23 | ProDuo | 40-44 | 01:05:2940-44 | Phân tích | |
14AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:1940-44 | Phân tích | |
62AG: 2 | 🥈2 | 2025-08-09 | ProSolo | 45-49 | 01:22:0345-49 | Phân tích | |
198AG: 7 | 7 | 2025-11-29 | OpenSolo | 45-49 | 01:21:0645-49 | Phân tích | |
83AG: 19 | 19 | 2023-10-07 | OpenSolo | 40-44 | 01:28:4840-44 | Phân tích | |
22AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-09 | ProSolo | 40-44 | 01:16:4040-44 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-25 | OpenDuo | 40-44 | 01:10:0140-44 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-27 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:4340-44 | Phân tích | |
236AG: 49 | 49 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 01:09:0440-44 | Phân tích |