Gus Manke
Hồ sơ
Manke, Gus thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 18 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 18 cuộc đua, Manke, Gus đạt thành tích tốt nhất là 00:52:43 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Washington (29 tháng 3, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
12AG: 5 | 5 | 2026-05-28 | ProSolo | 30-34 | 01:03:0530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-18 | OpenDuo | 25-29 | 00:58:2825-29 | Phân tích | |
17AG: 6 | 6 | 2026-03-26 | ProSolo | 30-34 | 01:03:4930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-20 | OpenRelais | U40 | 00:55:37U40 | Phân tích | |
16AG: 6 | 6 | 2026-02-20 | ProDuo | 25-29 | 00:58:5525-29 | Phân tích | |
33AG: 14 | 14 | 2025-05-17 | OpenSolo | 30-34 | 00:59:4030-34 | Phân tích | |
125AG: 72 | 72 | 2025-02-08 | OpenDuo | 30-34 | 01:13:0930-34 | Phân tích | |
16AG: 7 | 7 | 2024-11-23 | ProSolo | 30-34 | 01:07:2930-34 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-29 | OpenDuo | 30-34 | 00:52:4330-34 | Phân tích | |
103AG: 8 | 8 | 2025-05-30 | ProDuo | 40-44 | 01:13:4240-44 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2025-05-30 | ProDuo | 30-34 | 00:55:4130-34 | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2025-03-15 | ProSolo | 30-34 | 01:03:5730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-21 | OpenDuo | 25-29 | 00:54:4425-29 | Phân tích | |
19AG: 7 | 7 | 2022-11-19 | ProSolo | 25-29 | 01:15:4925-29 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-16 | ProSolo | 25-29 | 01:04:5625-29 | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2023-10-14 | ProSolo | 25-29 | 01:07:0425-29 | Phân tích | |
239AG: 62 | 62 | 2024-06-07 | ProSolo | 25-29 | 01:09:2425-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-18 | ProSolo | 25-29 | 01:05:0425-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.