Paul Haggerstone
Hồ sơ
Paul Haggerstone thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 20 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 20 cuộc đua, Paul Haggerstone đạt thành tích tốt nhất là 01:01:23 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Copenhagen (23 tháng 3, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
297AG: 27 | 27 | 2026-03-24 | ProDuo | 40-44 | 01:08:3640-44 | Phân tích | |
14AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-13 | OpenDuo | 45-49 | 01:01:4745-49 | Phân tích | |
424AG: 204 | 204 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:59:0330-34 | Phân tích | |
642AG: 6 | 6 | 2024-11-29 | OpenSolo | 55-59 | 01:17:1355-59 | Phân tích | |
43AG: 4 | 4 | 2025-05-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:5940-44 | Phân tích | |
37AG: 8 | 8 | 2025-02-22 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:0740-44 | Phân tích | |
48AG: 8 | 8 | 2024-12-07 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:1940-44 | Phân tích | |
369AG: 8 | 8 | 2024-10-25 | OpenDuo | 50-54 | 01:14:4650-54 | Phân tích | |
393AG: 3 | 🥉3 | 2025-03-21 | OpenSolo | 55-59 | 01:14:1955-59 | Phân tích | |
288AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-21 | ProDuo | 55-59 | 01:13:3955-59 | Phân tích | |
354AG: 5 | 5 | 2025-10-22 | ProSolo | 55-59 | 01:25:5555-59 | Phân tích | |
25AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-12 | OpenDuo | 45-49 | 01:02:3745-49 | Phân tích | |
571AG: 5 | 5 | 2025-12-04 | OpenDuo | 55-59 | 01:10:3755-59 | Phân tích | |
97AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-04 | OpenDuo | 45-49 | 01:02:1245-49 | Phân tích | |
279AG: 20 | 20 | 2023-04-30 | OpenSolo | 50-54 | 01:17:4450-54 | Phân tích | |
299AG: 15 | 15 | 2022-12-03 | OpenSolo | 50-54 | 01:23:0550-54 | Phân tích | |
59AG: 11 | 11 | 2023-11-25 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:4540-44 | Phân tích | |
27AG: 8 | 8 | 2024-03-23 | OpenDuo | 40-44 | 01:01:2340-44 | Phân tích | |
197AG: 1 | 🥇1 | 2024-01-27 | OpenSolo | 55-59 | 01:12:2655-59 | Phân tích | |
224AG: 41 | 41 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 01:08:1940-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.