Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Iain Irving

GBRGBR•💎 Champion
52cuộc đua
Open (35)|14 Solo • 21 Duo (7 HF / 13 HH)
Pro (17)|15 Solo • 2 Duo (0 HF / 2 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open00:59:23
Pro01:04:00
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:52:53
Pro00:55:09
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:54:42

Hồ sơ

Irving, Iain thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 52 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 21 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 52 cuộc đua, Irving, Iain đạt thành tích tốt nhất là 00:52:53 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Birmingham (21 tháng 10, 2023). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 EMEA London Olympia

HYROX
Số đeo #132012Nhóm xuất phát: 13:20 HYROX MEN 40-44

2026 EMEA London Olympia

HYROX DOUBLES
Số đeo #143015Nhóm xuất phát: 14:30 HYROX DOUBLES MEN 40-44
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
27AG: 2
OpenDuo
00:53:1140-44
🥈
2AG: 1
OpenSolo
00:59:2340-44
🥈
2AG: 1
OpenDuo
00:53:4840-44
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:54:4240+
7AG: 2
ProDuo
00:55:0940-44
6AG: 3
OpenDuo
01:03:0330-34
🥈
2AG: 1
OpenRelais
00:55:0640+
9AG: 1
OpenDuo
00:54:5240-44
33AG: 6
ProSolo
01:05:5140-44
228AG: 53
OpenDuo
01:29:4140-44
48AG: 11
OpenSolo
01:06:3840-44
6AG: 4
OpenDuo
00:56:1440-44
166AG: 15
ProSolo
01:14:2340-44
🥈
2AG: 1
OpenDuo
00:54:5640-44
9AG: 2
OpenSolo
01:02:4840-44
15AG: 2
OpenDuo
00:56:3640-44
79AG: 10
OpenSolo
01:06:3340-44
29AG: 5
OpenSolo
01:05:2940-44
53AG: 9
ProSolo
01:11:2440-44
15AG: 1
OpenSolo
01:03:0540-44
25AG: 3
OpenSolo
00:59:5240-44
8AG: 1
ProSolo
01:10:5040-44
23AG: 2
ProSolo
01:09:0735-39
6AG: 2
ProSolo
01:12:5540-44
🥈
2AG: 1
OpenRelais
01:01:39X40+
🥈
2AG: 1
OpenRelais
01:01:39X40+
🥈
2AG: 1
OpenRelais
01:01:39X40+
45AG: 7
ProSolo
01:12:1140-44
4AG: 1
OpenDuo
00:55:4140-49
30AG: 3
ProSolo
01:13:4740-44
11AG: 2
ProSolo
01:08:5740-44
5AG: 2
OpenSolo
01:08:4340-44
🥉
3AG: 1
OpenDuo
01:00:5230-34
6AG: 2
OpenSolo
01:02:2440-44
32AG: 5
OpenSolo
01:04:0240-44
7AG: 1
OpenDuo
00:58:4840-44
🥉
3AG: 1
OpenSolo
01:04:0740-44
27AG: 4
ProSolo
01:10:2240-44
191AG: 25
ProSolo
01:12:2140-44
7AG: 1
ProSolo
01:10:3440-44
8AG: 1
ProSolo
01:05:1240-44
5AG: 1
OpenRelais
00:52:5340+
8AG: 1
OpenDuo
00:56:4140-44
9AG: 1
OpenSolo
01:05:4640-44
10AG: 2
OpenSolo
01:02:4340-44
9AG: 3
OpenDuo
01:01:1940-44
5AG: 1
OpenDuo
00:55:1740-44
74AG: 14
OpenDuo
01:03:3340-44
31AG: 3
ProDuo
00:56:2340-44
351AG: 39
ProSolo
01:11:5240-44
25AG: 6
ProSolo
01:04:0040-44
38AG: 6
OpenSolo
01:03:1840-44

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.