Iain Irving
Hồ sơ
Irving, Iain thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 52 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 21 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 52 cuộc đua, Irving, Iain đạt thành tích tốt nhất là 00:52:53 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Birmingham (21 tháng 10, 2023). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
27AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-21 | OpenDuo | 40-44 | 00:53:1140-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-18 | OpenSolo | 40-44 | 00:59:2340-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenDuo | 40-44 | 00:53:4840-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | OpenRelais | 40+ | 00:54:4240+ | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-11 | ProDuo | 40-44 | 00:55:0940-44 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:0330-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-12 | OpenRelais | 40+ | 00:55:0640+ | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-12 | OpenDuo | 40-44 | 00:54:5240-44 | Phân tích | |
33AG: 6 | 6 | 2025-03-12 | ProSolo | 40-44 | 01:05:5140-44 | Phân tích | |
228AG: 53 | 53 | 2024-11-02 | OpenDuo | 40-44 | 01:29:4140-44 | Phân tích | |
48AG: 11 | 11 | 2024-12-07 | OpenSolo | 40-44 | 01:06:3840-44 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2024-10-25 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:1440-44 | Phân tích | |
166AG: 15 | 15 | 2025-04-26 | ProSolo | 40-44 | 01:14:2340-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-28 | OpenDuo | 40-44 | 00:54:5640-44 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-28 | OpenSolo | 40-44 | 01:02:4840-44 | Phân tích | |
15AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-29 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:3640-44 | Phân tích | |
79AG: 10 | 10 | 2025-03-29 | OpenSolo | 40-44 | 01:06:3340-44 | Phân tích | |
29AG: 5 | 5 | 2025-02-15 | OpenSolo | 40-44 | 01:05:2940-44 | Phân tích | |
53AG: 9 | 9 | 2025-02-15 | ProSolo | 40-44 | 01:11:2440-44 | Phân tích | |
15AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | OpenSolo | 40-44 | 01:03:0540-44 | Phân tích | |
25AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-04 | OpenSolo | 40-44 | 00:59:5240-44 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2021-09-25 | ProSolo | 40-44 | 01:10:5040-44 | Phân tích | |
23AG: 2 | 🥈2 | 2021-11-06 | ProSolo | 35-39 | 01:09:0735-39 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2021-10-30 | ProSolo | 40-44 | 01:12:5540-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2022-04-30 | OpenRelais | X40+ | 01:01:39X40+ | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2022-04-30 | OpenRelais | X40+ | 01:01:39X40+ | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2022-04-30 | OpenRelais | X40+ | 01:01:39X40+ | Phân tích | |
45AG: 7 | 7 | 2022-05-14 | ProSolo | 40-44 | 01:12:1140-44 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2022-04-30 | OpenDuo | 40-49 | 00:55:4140-49 | Phân tích | |
30AG: 3 | 🥉3 | 2022-01-29 | ProSolo | 40-44 | 01:13:4740-44 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2022-04-09 | ProSolo | 40-44 | 01:08:5740-44 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2021-11-27 | OpenSolo | 40-44 | 01:08:4340-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:5230-34 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2022-12-10 | OpenSolo | 40-44 | 01:02:2440-44 | Phân tích | |
32AG: 5 | 5 | 2023-02-04 | OpenSolo | 40-44 | 01:04:0240-44 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2022-10-15 | OpenDuo | 40-44 | 00:58:4840-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2022-10-29 | OpenSolo | 40-44 | 01:04:0740-44 | Phân tích | |
27AG: 4 | 4 | 2022-11-19 | ProSolo | 40-44 | 01:10:2240-44 | Phân tích | |
191AG: 25 | 25 | 2023-05-26 | ProSolo | 40-44 | 01:12:2140-44 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-18 | ProSolo | 40-44 | 01:10:3440-44 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-11 | ProSolo | 40-44 | 01:05:1240-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-21 | OpenRelais | 40+ | 00:52:5340+ | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-21 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:4140-44 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-25 | OpenSolo | 40-44 | 01:05:4640-44 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-27 | OpenSolo | 40-44 | 01:02:4340-44 | Phân tích | |
9AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-20 | OpenDuo | 40-44 | 01:01:1940-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-20 | OpenDuo | 40-44 | 00:55:1740-44 | Phân tích | |
74AG: 14 | 14 | 2024-03-23 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:3340-44 | Phân tích | |
31AG: 3 | 🥉3 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 00:56:2340-44 | Phân tích | |
351AG: 39 | 39 | 2024-06-07 | ProSolo | 40-44 | 01:11:5240-44 | Phân tích | |
25AG: 6 | 6 | 2024-05-18 | ProSolo | 40-44 | 01:04:0040-44 | Phân tích | |
38AG: 6 | 6 | 2024-02-24 | OpenSolo | 40-44 | 01:03:1840-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.