Isaac Sanderson
Hồ sơ
Sanderson, Isaac thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 24 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 24 cuộc đua, Sanderson, Isaac đạt thành tích tốt nhất là 00:50:49 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Las Vegas (1 tháng 2, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-10-01 | ProDuo | 30-34 | 00:54:2130-34 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2026-09-18 | ProSolo | 25-29 | 01:02:0225-29 | Phân tích | |
| - | - | 2026-06-18 | OpenRelais | – | 00:52:23– | Phân tích | |
66AG: 22 | 22 | 2026-06-18 | ProSolo | 25-29 | 00:59:3225-29 | Phân tích | |
7AG: 7 | 7 | 2026-03-07 | OpenDuo | DOUBLES | 00:51:25 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-14 | OpenRelais | U40 | 01:03:00U40 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-14 | ProSolo | 25-29 | 00:59:2325-29 | Phân tích | |
| - | - | 2026-03-07 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
5AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-26 | ProSolo | 25-29 | 00:57:3725-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-29 | OpenRelais | U40 | 00:53:41U40 | Phân tích | |
12AG: 4 | 4 | 2026-01-29 | ProSolo | 25-29 | 00:58:4125-29 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-16 | ProSolo | 25-29 | 01:00:3225-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-01 | OpenRelais | U40 | 00:50:49U40 | Phân tích | |
10AG: 5 | 5 | 2025-02-01 | ProSolo | 25-29 | 01:01:0825-29 | Phân tích | |
274AG: 46 | 46 | 2024-10-05 | OpenDuo | 40-44 | 01:29:1740-44 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-05 | ProSolo | 25-29 | 01:03:0325-29 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-15 | ProDuo | MU29 | 00:52:09MU29 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenDuo | 25-29 | 00:58:4125-29 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-20 | ProSolo | 25-29 | 00:58:2025-29 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-26 | ProSolo | 25-29 | 00:59:5125-29 | Phân tích | |
| - | - | 2024-03-16 | OpenRelais | U40 | 00:53:49U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-16 | OpenDuo | XU29 | 00:51:59XU29 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2023-12-16 | ProSolo | 16-24 | 01:02:4916-24 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2024-01-13 | ProSolo | 16-24 | 00:59:3816-24 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.