Austin Azar
Hồ sơ
Azar, Austin thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 26 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 26 cuộc đua, Azar, Austin đạt thành tích tốt nhất là 00:51:25 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Washington (7 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
7AG: 3 | 🥉3 | 2026-09-18 | ProSolo | 30-34 | 01:01:0230-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-28 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:4630-34 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-28 | ProSolo | 30-34 | 00:59:5830-34 | Phân tích | |
7AG: 7 | 7 | 2026-03-07 | OpenDuo | DOUBLES | 00:51:25 | Phân tích | |
19AG: 8 | 8 | 2026-01-29 | ProSolo | 30-34 | 01:00:1830-34 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2024-10-26 | ProSolo | 30-34 | 01:02:2830-34 | Phân tích | |
9AG: 5 | 5 | 2025-04-11 | ProSolo | 30-34 | 01:00:3330-34 | Phân tích | |
55AG: 21 | 21 | 2025-04-26 | ProSolo | 30-34 | 01:03:2130-34 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-01 | ProSolo | 30-34 | 01:00:1830-34 | Phân tích | |
6AG: 6 | 6 | 2025-06-12 | OpenRelais | RELAY | 00:52:27 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-12-14 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:1330-34 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2024-12-14 | ProSolo | 30-34 | 00:59:5530-34 | Phân tích | |
228AG: 30 | 30 | 2025-03-15 | OpenDuo | 40-44 | 01:17:0340-44 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-15 | ProDuo | MU29 | 00:52:09MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:4030-34 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-12 | ProSolo | 30-34 | 01:02:2530-34 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-20 | ProSolo | 30-34 | 00:59:0830-34 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2023-01-14 | ProSolo | 30-34 | 01:02:3730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-01-14 | OpenRelais | U40 | 00:57:08U40 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-25 | ProSolo | 30-34 | 01:08:5430-34 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2024-04-20 | ProSolo | 30-34 | 01:05:5830-34 | Phân tích | |
42AG: 7 | 7 | 2024-03-23 | OpenSolo | – | 01:06:25– | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-23 | OpenDuo | 16-29 | 01:01:1116-29 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2023-09-23 | ProSolo | 30-34 | 01:01:0730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-12-16 | ProSolo | 30-34 | 01:00:4230-34 | Phân tích | |
37AG: 15 | 15 | 2024-01-13 | ProSolo | 30-34 | 01:13:1830-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.